- màu color
Màu này đẹp.
This color is beautiful.
- xanh dương blue
Cuối cùng tôi đã tìm thấy quần áo xanh đậm của mình.
I finally found my deep blue clothes.
- đỏ red
Xin lỗi. Chiếc xe buýt đỏ thì chậm và tệ hại.
Sorry. The red bus was slow and terrible.
- màu xanh lá cây green
Của tôi màu xanh lá cây.
Mine is green.
- màu vàng yellow
Em gái tôi thích màu vàng.
My sister loves yellow.
- đen black
Tôi lại làm mất thẻ ID màu đen của mình.
I lost my black ID card again.
- trắng white
Có phải là chiếc đồng hồ trắng mà tôi đã tặng bạn không?
Is it the white watch I gave you?
- nhạt light
Xanh nhạt là dịu dàng.
Light blue is calming.
- tối dark
Con gái tôi sợ bóng tối.
My daughter is scared of the dark.
- sáng bright
Màu vàng sáng.
Yellow is bright.
- màu cam orange
Tôi cũng thích màu cam, hồng, tím, nâu và xám.
I also like orange, pink, purple, brown, and gray.
- hồng pink
Tôi thích màu hồng.
I like the color pink.
- tím purple
Tôi cũng thích màu tím.
I also like purple.
- nâu brown
Tôi thích màu nâu, xanh dương và xanh lá cây.
I like brown, blue, and green.
- màu xám gray
Tôi cũng thích màu cam, hồng, tím, nâu và màu xám.
I also like orange, pink, purple, brown, and gray.
- áo sơ mi shirt
Bạn mang bao nhiêu áo sơ mi?
How many shirts are you bringing?
- quần pants
Áo này có hợp với quần đen không?
Does this shirt match the black pants?
- giày shoes
Những đôi giày này có đang giảm giá không?
Are these shoes on sale?
- xe hơi car
Vâng, hãy vào xe.
Yes, get in the car.
- bầu trời sky
Bầu trời hôm nay rất xanh.
The sky is very blue today.
- cỏ grass
Và cỏ?
And the grass?
- mặt trời sun
Mặt trời hôm nay rất mạnh.
The sun is strong today.
- mùa hè summer
Mùa hè là mùa tuyệt nhất.
Summer is the best season.
- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- đậm bold
Xe màu đỏ rất táo bạo.
Red cars are bold.
- vui happy
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
Nice, I'm happy to go with you.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- phổ biến common
Đen, trắng, xanh dương, xanh lá cây, vàng và đỏ là những màu phổ biến.
Black, white, blue, green, yellow, and red are common colors.
- an toàn safe
Chúc bạn có chuyến đi an toàn.
Have a safe journey.
- trang trọng formal
Vâng, màu tối trông trang trọng.
Yes, dark colors look formal.
- bẩn dirty
Nhà bếp bẩn.
The kitchen is dirty.
- vết bẩn stain
Có một vết bẩn trên áo của tôi.
There's a stain on my shirt.
- mặc wear
Vâng, đang đội chiếc mũ mà bạn thích.
Yes, wearing that hat you loved.
- chọn pick
Bạn có thể chọn một chiếc thuyền cho chuyến đi của chúng ta không?
Can you pick a boat for our trip?
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- thích hơn prefer
Tôi thích bút chì cho môn toán.
I prefer a pencil for math.
- yêu thích favorite
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
Are these your favorite parts of the city?