- nóng hot
Hôm nay nóng; tôi cần một đồ uống.
It's hot today; I need a drink.
- lạnh cold
Hôm nay lạnh.
It's cold today.
- ấm warm
Những ngày dài và thời tiết ấm áp.
Long days and warm weather.
- mát mẻ cool
Mát mẻ, không lạnh.
Cool, not cold.
- lạnh cóng freezing
Hôm nay lạnh cóng.
It's freezing today.
- độ degree
Nhiệt độ hôm nay là 30 độ.
The temperature today is 30 degrees.
- nhiệt độ temperature
Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?
What's the temperature today?
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- áo khoác jacket
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
Yes, I want that blue jacket.
- thời tiết weather
Thời tiết hôm nay nắng.
The weather today is sunny.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.
- nước water
Tôi cần nước.
I need water.
- trà tea
Tôi muốn một ly trà lạnh.
I'd like a cold tea.
- uống drink
Uống nước và ngồi một chút.
Drink water and sit for a bit.
- tay hand
Tôi cũng muốn như vậy. Tay tôi đang lạnh.
I wish so too. My hands are getting cold.
- mặt trời sun
Mặt trời hôm nay rất mạnh.
The sun is strong today.
- nhiệt heat
Tôi thích mùa hè, nhưng nóng quá.
I love summer, but the heat is too much.
- khát thirsty
Vâng, làm ơn. Tôi khát.
Yes, please. I'm thirsty.
- ngoài outside
Thời tiết bên ngoài hôm nay thật tuyệt.
The weather outside is great today.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- dưới below
Nhiệt độ hôm nay dưới không.
It's below freezing today.
- chín mươi ninety
Chín mươi độ. Đó là một ngày nóng.
Ninety degrees. That's a hot day.
- tám mươi eighty
Nhiệt độ là tám mươi độ.
The temperature is eighty degrees.
- bảy mươi seventy
Khoảng bảy mươi độ. Ấm nhưng không nóng.
Around seventy degrees. Warm but not hot.
- năm mươi fifty
Đây là năm mươi đô la để trả hóa đơn của tôi.
Here's fifty dollars to pay my twenty dollar tab.
- giảm drop
Nhiệt độ giảm xuống năm mươi độ.
It drops to fifty degrees.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- mặc wear
Vâng, đang đội chiếc mũ mà bạn thích.
Yes, wearing that hat you loved.
- ở lại stay
Tốt, ở lại mãi mãi.
Good, stay forever.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- cảm thấy feel
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
I don't want you to feel bad.