Practice free →

Unit 14 in Vietnamese

Top 1000 Words · 27 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 14

Example conversations in Vietnamese

Had many things

Hôm nay bạn có nhiều việc phải làm không?
Did you have many things to do today?
Vâng, quá nhiều.
Yes, too many.
Vậy thì bạn chắc là mệt lắm.
Then you must be tired.
Đúng vậy, tôi sẽ về nhà sớm.
I am, I'll go back home soon.
Ý kiến hay, về nghỉ ngơi với gia đình đi.
Good idea, rest with your family.
Vâng, tôi sẽ nói với vợ tôi.
Yes, I will tell my wife.
Nhớ gửi lời chào của tôi đến cô ấy nhé.
Tell her hi for me.
Tôi sẽ chuyển lời, cảm ơn.
I will, thanks.

Afraid to go back

Bạn có sợ quay lại không?
Are you afraid to go back?
Có, một chút.
Yes, a little.
Vậy thì đừng đi một mình.
Then don't go alone.
Bạn có thể đi cùng tôi không?
Can you go with me?
Tất nhiên, không vấn đề gì.
Of course, no problem.
Cảm ơn, bạn là một người bạn tốt.
Thanks, you're a good friend.
Lúc nào cũng được.
Anytime.
Vậy chúng ta đi thôi.
Let's go then.

Woman had question

Người phụ nữ đó có một câu hỏi.
That woman had a question.
Cô ấy có nói cho bạn biết đó là gì không?
Did she tell you what it was?
Không, cô ấy sợ không dám hỏi.
No, she was afraid to ask.
Vậy hãy hỏi cô ấy đi.
Then let's ask her.
Ý hay, đi cùng tôi.
Good idea, come with me.
Tôi đang ngay phía sau bạn.
I'm right behind you.
Tuyệt, vậy đi thôi.
Great, let's go then.
Vâng, mình giúp cô ấy đi.
Yes, let's help her.

Many years back

Chuyện đó xảy ra cách đây bao nhiêu năm rồi?
How many years back was that?
Đó là từ nhiều năm trước rồi.
It was many years ago.
Bạn có còn nói chuyện với người phụ nữ đó không?
Do you still talk with that woman?
Vâng, tôi nói với cô ấy mọi chuyện.
Yes, I tell her everything.
Tốt lắm, đừng ngại duy trì tình bạn nhé.
Good, don't be afraid to stay friends.
Không bao giờ, cô ấy rất tốt.
Never, she's very nice.
Nói với cô ấy là tôi gửi lời chào.
Tell her I said hello.
Tôi sẽ.
I will.

Afraid of woman

Bạn có biết người phụ nữ đó không?
Do you know that woman?
Vâng, cô ấy dễ thương.
Yes, she's nice.
Cô ấy muốn gì?
What did she want?
Tôi đã phải nói với cô ấy một điều gì đó.
I had to tell her something.
Bạn đã nói với cô ấy chưa?
Did you tell her then?
Vâng, tôi có nhiều điều để nói.
Yes, I had many things to say.
Vậy thì tốt.
Well that's good.
Tôi đã sợ khi phải nói với bạn.
I was afraid to tell you.

Tell me about back home

Kể tôi nghe về quê bạn đi.
Tell me about your home.
Tôi đã có nhiều bạn bè ở đó.
I had many friends back there.
Bạn có nhớ họ không?
Do you miss them?
Vâng, tôi e là có.
Yes, I'm afraid I do.
Vậy thì bạn nên đến thăm.
Then you should visit.
Tôi sẽ quay lại sớm.
I'll go back soon.
Nói với họ là tôi gửi lời chào nhé.
Tell them hi for me.
Tôi sẽ.
I will.

Practice “Unit 14” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi