Practice free →

Unit 62 in Vietnamese

Top 1000 Words · 22 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 62

Example conversations in Vietnamese

Stay calm

Hãy giữ bình tĩnh trong suốt trận đấu nhé.
Please stay calm during the game.
Chính xác, tôi sẽ cố gắng hết sức.
Exactly, I'll try my best.
Họ đã chơi tốt đến giờ.
They've played well so far.
Vâng, dù có chuyện gì xảy ra, hãy bình tĩnh.
Yes, whatever happens, stay calm.
Tôi sẽ không để nó làm phiền tôi.
I won't let it bother me.
Tốt, cứ tập trung vào trái bóng.
Good, keep your eye on the ball.
Tôi sẽ làm từng bước một.
I'll take it step by step.
Tuyệt vời, đúng như vậy.
Perfect, that's the way.

Morning run

Sáng nay tôi đã chạy bảy dặm.
I ran seven miles this morning.
Wow, đó chính xác là những gì họ đã yêu cầu.
Wow, that's exactly what they've asked for.
Điều đó không làm phiền tôi chút nào.
It didn't bother me at all.
Làm tốt lắm, bạn đã giữ bình tĩnh.
Good job, you stayed calm.
Vâng, tôi đã làm từng bước một.
Yes, I took it step by step.
Đó là chìa khóa dẫn đến thành công.
That's the key to success.
Cảm ơn đã nói chuyện với tôi.
Thanks for speaking with me.
Lúc nào cũng được, hẹn gặp bạn sớm nhé.
Anytime, see you soon.

Need explanation

Bạn có thể giải thích vấn đề này không?
Can you explain this problem?
Chắc chắn rồi, tôi sẽ giải thích từng bước một.
Sure, I'll explain step by step.
Cảm ơn, bất cứ gì bạn có thể làm đều sẽ giúp ích.
Thanks, whatever you can do helps.
Không sao, cứ bình tĩnh nhé.
No bother, let's stay calm.
Họ đã cố gắng giải thích trước đây.
They've tried to explain before.
Lần này tôi sẽ đảm bảo nó rõ ràng.
I'll make sure it's clear this time.
Bạn nói rõ ràng đấy, cảm ơn.
You're speaking clearly, thanks.
Rất vui được giúp.
Glad to help.

Lived here

Họ sống ở đây lâu chưa?
Have they lived here long?
Vâng, chính xác là bảy năm.
Yes, exactly seven years.
Điều đó có làm họ phiền không?
Does it bother them?
Không, họ luôn giữ bình tĩnh.
No, they've always stayed calm.
Dù có chuyện gì xảy ra, họ dường như vẫn hạnh phúc.
Whatever happens, they seem happy.
Đúng vậy, dần dần cuộc sống trở nên tốt hơn.
That's true, step by step life got better.
Cảm ơn đã giải thích.
Thanks for explaining.
Lúc nào cũng được, hẹn gặp lại.
Anytime, see you around.

Eye problem

Mắt tôi có vấn đề.
There's a problem with my eye.
Bình tĩnh nhé, tôi sẽ giải thích phải làm gì.
Stay calm, I'll explain what to do.
Cảm ơn, nó thật sự làm phiền tôi.
Thanks, it does bother me.
Chính xác, chúng ta nên gặp ai đó sớm.
Exactly, we should see someone soon.
Họ đã bảo tôi phải chú ý chăm sóc bản thân.
They've told me to take care.
Tốt lắm, hãy làm theo hướng dẫn của họ một cách chính xác.
Good, follow their steps exactly.
Cảm ơn, bất cứ điều gì bạn nói cũng giúp ích.
Thanks, whatever you say helps.
Rất vui được giúp đỡ, chóng khỏe nhé.
Glad to help, feel better soon.

Speaking clearly

Tôi nói có rõ không?
Am I speaking clearly?
Bạn đang làm tốt đấy.
You're doing fine.
Cảm ơn, tôi đã luyện qua bảy lần rồi.
Thanks, I ran through it seven times.
Đó là một cách luyện tập tốt.
That's good practice.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ giữ bình tĩnh.
Whatever happens, I'll stay calm.
Họ đã nhận thấy nỗ lực của bạn.
They've noticed your effort.
Từng bước một, tôi đang trở nên tốt hơn.
Step by step, I'm getting better.
Cứ tiếp tục, bạn tuyệt lắm.
Keep going, you're great.

Practice “Unit 62” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi