Practice free →

Unit 74 in Vietnamese

Top 1000 Words · 14 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 74

Example conversations in Vietnamese

Early wedding

Bạn có dự đám cưới sớm ở phía tây không?
Are you attending the early wedding out west?
Chắc chắn rồi, không thể bỏ lỡ được.
Absolutely, wouldn't miss it.
Tôi không ngờ bạn lại nói vậy.
I hardly expected you to say that.
À, tôi đang nhanh chóng thay đổi kế hoạch của mình.
Well, I'm quickly changing my plans.
Tuyệt lắm, mong gặp bạn ở đó.
Great, looking forward to seeing you there.
Thay vì đi một mình, hãy cùng đi với nhau.
Instead of going alone, let's travel together.
Hoàn hảo, nghe hay đấy.
Perfect, that sounds good.
Tôi sẽ gặp bạn vào sáng sớm.
I'll see you bright and early.

Quickly forward

Chúng ta cần nhanh chóng tiến tới với kế hoạch đám cưới.
We need to move quickly forward with the wedding plans.
Chắc chắn rồi, ngày tổ chức đang đến nhanh.
Absolutely, the date is approaching fast.
Chẳng có gì ngạc nhiên khi nó đến sớm như vậy.
Hardly a surprise it's coming so soon.
Thay vào đó, chúng ta hãy hoàn tất mọi thứ sớm.
Instead, let's finalize everything early.
Lo lắng ít bây giờ có nghĩa là giảm căng thẳng sau này.
Less worry now means less stress later.
Tôi hoàn toàn đồng ý, hãy lập kế hoạch thêm hôm nay.
I agree completely, let's plan further today.
Tuyệt, tôi sẽ gặp bạn ở phía tây của thị trấn.
Great, I'll meet you west of the town.
Hoàn hảo, gặp bạn sớm nhé.
Perfect, see you shortly.

West trip

Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi xa hơn về phía tây để dự đám cưới à?
Planning a trip further west for the wedding?
Vâng, hôm nay đã quyết định nhanh chóng rồi.
Yes, quickly made that decision today.
Chẳng có gì ngạc nhiên, bạn thích đi du lịch mà.
Hardly surprising, you love to travel.
Chắc chắn rồi, tôi rất mong chờ điều đó.
Absolutely, looking forward to it.
Thay vì đi một mình, hãy đưa ai đó đi cùng.
Instead of going alone, take someone.
Ý hay đấy, tôi sẽ hỏi mọi người vào sáng mai.
Good idea, I'll ask around early tomorrow.
Đỡ phiền phức hơn như vậy.
Less trouble that way.
Chính xác, cảm ơn bạn đã gợi ý.
Exactly, thanks for the suggestion.

Early surprise

Bạn có thích món quà bất ngờ sớm không?
Did you like the early surprise?
Chắc chắn rồi, thật tuyệt vời.
Absolutely, it was wonderful.
Đâu có ngờ gì đâu, đúng không?
Hardly expected it, right?
Thay vào đó, tôi hoàn toàn kinh ngạc.
Instead, I was completely amazed.
Chúng ta nên làm điều đó thường xuyên hơn.
We should do it more often.
Chắc chắn rồi, mình hãy lên kế hoạch cho những bất ngờ tiếp theo.
Definitely, let's plan further surprises.
Không thể chờ đến lần tới.
Can't wait for the next one.
Tôi cũng thế, nó sẽ vui lắm.
Me neither, it will be fun.

Forward plans

Có mong chờ đám cưới không?
Looking forward to the wedding?
Chắc chắn rồi, sắp đến nhanh lắm.
Absolutely, it's coming quickly now.
Mình bàn thêm chi tiết vào ngày mai nhé.
Let's plan further details tomorrow.
Ý hay đó, lập kế hoạch sớm là rất quan trọng.
Good idea, early planning is key.
Hầu như không còn gì để làm.
Hardly anything left to do.
Thay vào đó, chúng ta có thể thư giãn thêm một chút.
Instead, we can relax a bit more.
Tuyệt vời, gặp {bạn} ở hội trường phía tây vào ngày mai nhé.
Perfect, see you in the west hall tomorrow.
Hẹn gặp bạn sau, bảo trọng nhé.
See you then, take care.

Less stress

Lên kế hoạch sớm sẽ bớt căng thẳng.
Planning early means less stress.
Chắc chắn, và ít bất ngờ hơn.
Absolutely, and fewer surprises.
Hãy nhanh chóng tiếp tục sắp xếp đi.
Let's quickly move forward with arrangements.
Đồng ý, không trì hoãn thêm nữa.
Agreed, no further delays.
Hầu như không có lý do gì để chờ đợi.
Hardly a reason to wait.
Thay vào đó, hãy hoàn thành hôm nay.
Instead, let's finish today.
Tuyệt, hẹn sớm gặp lại ở miền tây.
Great, see you soon out west.
Hẹn gặp lại bạn sớm, rất hào hứng cho đám cưới.
See you shortly, excited for the wedding.

Practice “Unit 74” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi