“At the lake” trong tiếng Anh

40 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Walking by the water

Look at the water. It's so blue.
Nhìn nước kìa. Nó xanh quá.
Yes, I love this lake.
Vâng, tôi thích cái hồ này.
Do you hear the birds?
Bạn có nghe thấy tiếng chim không?
Yes, there are a lot of birds by the lake.
Vâng, có rất nhiều chim ở gần hồ.
Want to walk along the shore?
Bạn có muốn đi dọc bờ không?
Sure, let's walk on the shore.
Chắc chắn rồi, chúng ta hãy đi dọc bờ.
Watch out for that rock.
Cẩn thận với tảng đá đó.
Thanks. The shore is a little wet.
Cảm ơn. Bờ hơi ướt.
It's so quiet by the lake.
Hồ yên tĩnh quá.
Yes, and listening to those birds is calming.
Vâng, và nghe tiếng chim đó thật êm dịu.
Want to keep walking?
Bạn có muốn tiếp tục đi không?
Yes, a calming walk on the shore.
Vâng, đi dạo êm dịu trên bờ.

Watching boats and ducks

Look at all the boats.
Nhìn tất cả những chiếc thuyền kìa.
There are so many boats on the lake.
Có rất nhiều thuyền trên hồ.
Do you see those ducks?
Bạn có thấy những con vịt đó không?
Yes, those are cute ducks. Let's watch them.
Vâng, những con vịt đó dễ thương. Chúng ta hãy xem chúng.
Sit and watch the boats and ducks?
Ngồi xem thuyền và vịt không?
Good idea. We can sit here and watch the boats and ducks.
Ý kiến hay. Chúng ta có thể ngồi đây và xem thuyền và vịt.
That boat is fast.
Chiếc thuyền đó nhanh.
Yes, that boat is fast and the ducks are slow.
Vâng, chiếc thuyền đó nhanh và những con vịt thì chậm.
One duck is coming over.
Một con vịt đang tiến lại gần.
Hi little duck. The other ducks are watching too. They're all watching the boats.
Chào vịt con. Những con vịt khác cũng đang xem. Tất cả chúng đang xem thuyền.
This is a good lake for boat watching.
Đây là một hồ tốt để xem thuyền.
Yes, and duck watching too. It's a perfect lake for boat and duck watching.
Vâng, và xem vịt nữa. Đây là một hồ hoàn hảo để xem thuyền và vịt.

Going for a swim

Want to go for a swim?
Bạn có muốn đi bơi không?
Sure, the water looks nice. Let's go for a swim.
Chắc chắn rồi, nước trông đẹp đấy. Chúng ta đi bơi thôi.
Is the water cold?
Nước có lạnh không?
Just a bit. The lake water is fresh.
Chỉ hơi lạnh một chút. Nước hồ rất trong.
I see a fish.
Tôi thấy một con cá.
Where? Near the shore?
Ở đâu? Gần bờ à?
Right there. It's a big fish.
Ngay đó. Đó là một con cá lớn.
I see fish too. There's a lot of fish in this lake.
Tôi cũng thấy cá. Có rất nhiều cá trong hồ này.
Let's swim a bit more.
Chúng ta bơi thêm một chút nữa.
Then we can go back to the shore.
Sau đó chúng ta có thể quay lại bờ.
Best swim ever.
Bơi tuyệt nhất từ trước đến nay.
Lake swims are the best.
Bơi ở hồ là tuyệt nhất.

Heading home from the lake

Should we head home from the lake?
Chúng ta nên về nhà từ hồ không?
Yes, I'm tired after the swim.
Vâng, tôi mệt sau khi bơi.
It was a beautiful day at the lake.
Đó là một ngày đẹp ở hồ.
Yes, it was a beautiful day at the lake.
Vâng, đó là một ngày đẹp ở hồ.
Do you want to come back next weekend?
Bạn có muốn quay lại vào cuối tuần tới không?
Yes, more boat watching and a longer swim.
Vâng, xem thuyền nhiều hơn và bơi lâu hơn.
Do you want to bring food next time?
Bạn có muốn mang đồ ăn lần sau không?
Good idea. We can sit by the water and eat.
Ý kiến hay. Chúng ta có thể ngồi bên bờ nước và ăn.
We can watch ducks while we eat.
Chúng ta có thể xem vịt trong khi ăn.
Perfect. Ducks, birds, and lake views.
Hoàn hảo. Vịt, chim và cảnh hồ.
See you next weekend at the lake shore.
Hẹn gặp bạn vào cuối tuần tới tại bờ hồ.
See you. This lake stays calming—perfect and calm every time.
Hẹn gặp lại. Hồ này luôn yên bình—hoàn hảo và tĩnh lặng mọi lúc.

Luyện “At the lake” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh