- happy vui
Nice, I'm happy to go with you.
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
- sad buồn
It was a sad day because of the weather.
Đó là một ngày buồn vì thời tiết.
- smile nụ cười
I love when you smile.
Tôi thích khi bạn cười.
- laugh cười
They'd laugh if they heard you say that.
Họ sẽ cười nếu họ nghe bạn nói điều đó.
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
- choose chọn
Help me choose.
Giúp tôi chọn.
- decide quyết định
It's hard to decide. Both sound good.
Thật khó để quyết định. Cả hai đều nghe hay.
- hug cái ôm
Do you need a hug?
Bạn có cần một cái ôm không?
- movie phim
Yes, yesterday I saw a movie.
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- place nơi
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- family gia đình
My family lives in the city.
Gia đình tôi sống ở thành phố.
- joke trò đùa
I'll tell you a joke.
Tôi sẽ kể cho bạn một trò đùa.
- break nghỉ
Take a break, you deserve it.
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- better tốt hơn
I agree. It made my day better.
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
- less ít hơn
Less worry now means less stress later.
Ít lo lắng bây giờ có nghĩa là ít căng thẳng hơn sau này.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- real thực
You look ill, but it's probably nothing real.
Bạn trông ốm, nhưng có lẽ không có gì là thật.
- smart thông minh
No doubt, it's smart to follow him.
Không nghi ngờ gì, thật thông minh khi theo dõi anh ấy.
- true đúng
True—the water is calm today.
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
- always luôn luôn
As always, friend.
Như mọi khi, bạn.
- alone một mình
He feels lonely when he is alone.
Anh ấy cảm thấy cô đơn khi ở một mình.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- sometimes thỉnh thoảng
Yes, I forget names sometimes too.
Vâng, tôi cũng thỉnh thoảng quên tên.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?