“Feelings and choices” trong tiếng Anh

33 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Happy and smiling

You look so happy today.
Hôm nay trông bạn rất vui.
I am happy. I can't stop smiling.
Tôi vui. Tôi không thể ngừng cười.
Why so happy?
Sao vui thế?
I just feel happy. No real reason.
Tôi chỉ cảm thấy vui. Không có lý do gì đặc biệt.
I love when you smile.
Tôi thích khi bạn cười.
It's easy to smile when I feel good.
Thật dễ để cười khi tôi cảm thấy tốt.
Can you make me laugh?
Bạn có thể làm tôi cười không?
I'll try. You always laugh at my jokes.
Tôi sẽ cố gắng. Bạn luôn cười trước những câu chuyện cười của tôi.
Happy people make others happy.
Người hạnh phúc làm người khác hạnh phúc.
True. A smile can help.
Đúng vậy. Một nụ cười có thể giúp ích.
Happy face, happy day.
Khuôn mặt vui vẻ, ngày vui vẻ.
Yes, smiling makes the day better.
Vâng, cười làm cho ngày tốt hơn.

Feeling sad

Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
I just feel sad today.
Hôm nay tôi chỉ cảm thấy buồn.
Did something happen?
Đã có chuyện gì xảy ra à?
I miss my family. I feel sad about it.
Tôi nhớ gia đình. Tôi cảm thấy buồn về điều đó.
It's okay to feel sad sometimes.
Đôi khi cảm thấy buồn cũng không sao.
I know. I'll feel better soon.
Tôi biết. Tôi sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
Try to smile.
Cố gắng mỉm cười.
It's hard to smile when I feel sad.
Khó để mỉm cười khi tôi cảm thấy buồn.
Do you need a hug?
Bạn có cần một cái ôm không?
Yes, a hug would help.
Vâng, một cái ôm sẽ giúp ích.
Come here. Big hug.
Lại đây. Ôm thật chặt.
Thanks. I feel a little less sad now.
Cảm ơn. Bây giờ tôi cảm thấy bớt buồn một chút.

Making a choice

Help me choose.
Giúp tôi chọn.
Choose what?
Chọn cái gì?
Movie or dinner tonight?
Xem phim hay ăn tối tối nay?
It's hard to decide. Both sound good.
Khó quyết định quá. Cả hai đều nghe hay.
I'll let you decide.
Tôi sẽ để bạn quyết định.
Then I choose dinner.
Vậy thì tôi chọn ăn tối.
Good choice. I needed help to decide.
Lựa chọn tốt. Tôi cần giúp đỡ để quyết định.
Sometimes it's hard to decide alone.
Đôi khi khó quyết định một mình.
Okay, I choose the Italian place.
Được rồi, tôi chọn quán Ý.
Great. Dinner is decided.
Tuyệt. Ăn tối đã được quyết định.
Smart choice. I always need help choosing.
Lựa chọn thông minh. Tôi luôn cần giúp đỡ khi chọn.
Same. Choosing alone is hard.
Giống tôi. Chọn một mình thì khó.

What you need

What do you need?
Bạn cần gì?
I need to take a break.
Tôi cần nghỉ ngơi.
I need to laugh more.
Tôi cần cười nhiều hơn.
Me too. Laughing helps me feel better.
Tôi cũng vậy. Cười giúp tôi cảm thấy tốt hơn.
What helps you feel happy?
Điều gì giúp bạn cảm thấy hạnh phúc?
A friend, a hug, and a good smile.
Một người bạn, một cái ôm, và một nụ cười tươi.
I'll tell you a joke.
Tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện cười.
Good. I need a real laugh.
Tốt. Tôi cần một trận cười thật sự.
We all need someone to laugh with.
Chúng ta đều cần ai đó để cười cùng.
True. Choose your friends well.
Đúng. Hãy chọn bạn của bạn thật tốt.
Smile, laugh, and feel happy.
Mỉm cười, cười, và cảm thấy hạnh phúc.
That's all I need today.
Đó là tất cả những gì tôi cần hôm nay.

Luyện “Feelings and choices” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh