- hike đi bộ đường dài
We went for a hike in the mountains.
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.
- trail đường mòn
Maybe the new trail.
Có thể là đường mòn mới.
- mountain núi
Look at that mountain.
Nhìn ngọn núi đó kìa.
- view cảnh
The view from here is amazing.
Cảnh từ đây rất đẹp.
- snack bữa ăn nhẹ
I like to have a snack in the afternoon.
Tôi thích ăn bữa ăn nhẹ vào buổi chiều.
- top đỉnh
Yeah, orders came from the top captain.
Vâng, các lệnh đến từ thuyền trưởng hàng đầu.
- arrive đến
Do you usually arrive early?
Bạn thường đến sớm không?
- break nghỉ
Take a break, you deserve it.
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
- map bản đồ
Don't forget the trail map.
Đừng quên bản đồ đường mòn.
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- water nước
I need water.
Tôi cần nước.
- jacket áo khoác
Yes, I want that blue jacket.
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
- weekend cuối tuần
I'm going to the beach this weekend.
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
- Saturday thứ bảy
So you're free on Saturday and Sunday?
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- spring mùa xuân
Spring is my favorite season.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.
- season mùa
What's your favorite season?
Mùa yêu thích của bạn là gì?
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- favorite yêu thích
Are these your favorite parts of the city?
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
- almost hầu như
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- early sớm
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- then thì
Then I will go to the store.
Thì tôi sẽ đi đến cửa hàng.
- love yêu
I love you.
Tôi yêu bạn.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- forget quên
Yes, I forget names sometimes too.
Vâng, đôi khi tôi cũng quên tên.
- pack đóng gói
Should I pack a jacket for rain?
Tôi có nên đóng gói một chiếc áo khoác cho mưa không?
- stop dừng lại
Left, then stop at the second door.
Rẽ trái, sau đó dừng lại ở cửa thứ hai.
- eat ăn
Great, I'll carry it down fast.
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- keep giữ
Of course, just keep trying.
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
- trip chuyến đi
Did you finally record our trip?
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.