“Hobbies and entertainment” trong tiếng Anh

43 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talking about movies

Do you like watching movies?
Bạn có thích xem phim không?
Yes, movies are my favorite hobby.
Vâng, phim là sở thích yêu thích của tôi.
What kind of movies?
Bạn thích loại phim nào?
Comedies and dramas, mostly. What kind do you like?
Chủ yếu là phim hài và phim tâm lý. Bạn thích loại nào?
Do you watch movies at home?
Bạn có xem phim ở nhà không?
Yes, weekend movie nights at home.
Vâng, tối cuối tuần xem phim ở nhà.
Have you seen a good movie lately?
Gần đây bạn có xem phim hay nào không?
I watched a great one last night.
Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua.
What kind was it?
Nó là loại gì?
A funny kind. The best kind.
Loại hài hước. Loại tốt nhất.
Sounds like a fun movie.
Nghe có vẻ là một bộ phim vui nhộn.
It was. Movie nights are the best.
Đúng vậy. Những buổi tối xem phim là tuyệt nhất.

Talking about music

What kind of music do you listen to?
Bạn nghe loại nhạc nào?
All kinds.
Tất cả các loại.
What's your favorite kind?
Loại yêu thích của bạn là gì?
Pop and jazz. Music is my main hobby.
Nhạc pop và jazz. Âm nhạc là sở thích chính của tôi.
Do you listen to music while you work?
Bạn có nghe nhạc khi làm việc không?
Yes, music helps me focus.
Vâng, âm nhạc giúp tôi tập trung.
Same here. I listen at the gym too.
Tôi cũng vậy. Tôi cũng nghe nhạc ở phòng tập.
Music makes everything easier.
Âm nhạc làm mọi thứ dễ dàng hơn.
Do you go to concerts?
Bạn có đi xem hòa nhạc không?
Not often. Maybe one concert a year.
Không thường xuyên. Có lẽ một buổi hòa nhạc mỗi năm.
Want to go to a concert sometime?
Bạn có muốn đi xem hòa nhạc vào lúc nào đó không?
Yes, a concert sounds great.
Vâng, một buổi hòa nhạc nghe có vẻ tuyệt.

Talking about reading

Do you like to read?
Bạn có thích đọc sách không?
Yes, I read every day.
Vâng, tôi đọc sách mỗi ngày.
What kind of books?
Bạn thích loại sách nào?
Mostly fiction books.
Chủ yếu là sách tiểu thuyết.
Is reading your main hobby?
Đọc sách có phải là sở thích chính của bạn không?
Yes, a book before bed is my favorite.
Vâng, đọc sách trước khi đi ngủ là sở thích của tôi.
When do you read?
Bạn đọc sách khi nào?
At night, before bed. That's my favorite time to read.
Vào ban đêm, trước khi đi ngủ. Đó là thời gian tôi thích đọc sách nhất.
Same here. I read in the morning too.
Tôi cũng vậy. Tôi cũng đọc sách vào buổi sáng.
Morning reading is also nice.
Đọc sách vào buổi sáng cũng thú vị.
Maybe I should read more books.
Có lẽ tôi nên đọc nhiều sách hơn.
You should. Books are a great hobby.
Bạn nên làm vậy. Sách là một sở thích tuyệt vời.

Weekend hobby

What do you do for fun?
Bạn làm gì để giải trí?
I paint. Painting is my main hobby.
Tôi vẽ. Vẽ là sở thích chính của tôi.
Cool. Where do you paint?
Hay quá. Bạn vẽ ở đâu?
Mostly at home.
Chủ yếu là ở nhà.
Do you watch painting tutorials?
Bạn có xem hướng dẫn vẽ không?
Yes, I watch videos and read painting books.
Vâng, tôi xem video và đọc sách về vẽ.
Any other hobbies?
Bạn có sở thích nào khác không?
I read and listen to music too.
Tôi đọc sách và nghe nhạc nữa.
Different kinds of hobbies.
Nhiều loại sở thích khác nhau.
Yes, I like all kinds.
Vâng, tôi thích tất cả các loại.
Want to come paint with me sometime?
Bạn có muốn đến vẽ cùng tôi không?
Sure, I'd love to paint together.
Chắc chắn rồi, tôi rất thích vẽ cùng nhau.

Luyện “Hobbies and entertainment” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh