“Numbers And Age 1” trong tiếng Anh

27 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking age

How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
I'm twenty-two years old.
Tôi hai mươi hai tuổi.
Really? You look younger.
Thật sao? Bạn trông trẻ hơn.
People tell me that.
Mọi người nói với tôi như vậy.
How old do I look?
Tôi trông bao nhiêu tuổi?
Maybe twenty-five years old.
Có lẽ hai mươi lăm tuổi.
Close. I just turned twenty-six.
Gần đúng. Tôi vừa mới bước sang tuổi hai mươi sáu.
I was close.
Tôi gần đúng.
How old are your friends?
Bạn bè của bạn bao nhiêu tuổi?
Most of my friends are about my age.
Hầu hết bạn bè của tôi đều khoảng tuổi tôi.
Are any younger than you?
Có ai trẻ hơn bạn không?
My best friend is twenty, so yes.
Bạn thân nhất của tôi hai mươi tuổi, nên có.

Ages in the family

How old is your sister?
Em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
She just turned ten years old.
Cô ấy vừa mới tròn mười tuổi.
Ten already? She is growing fast.
Đã mười tuổi rồi sao? Cô ấy đang lớn nhanh.
I know. She is still young.
Tôi biết. Cô ấy vẫn còn trẻ.
And your brother?
Vậy còn anh trai của bạn?
He's twenty-four years old.
Anh ấy hai mươi bốn tuổi.
So he's older than your sister?
Vậy anh ấy lớn tuổi hơn em gái của bạn?
Yes, fourteen years older.
Vâng, lớn hơn mười bốn tuổi.
How old is your mom?
Mẹ của bạn bao nhiêu tuổi?
My mom is fifty.
Mẹ của tôi năm mươi tuổi.
And your dad?
Vậy còn bố của bạn?
He's a few years older.
Anh ấy lớn hơn vài tuổi.

Birthday plans

When is your birthday?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
It's on May tenth.
Là vào ngày mười tháng năm.
Is it a special birthday?
Đó có phải là một sinh nhật đặc biệt không?
Yes, I'm turning twenty-five years old.
Vâng, tôi sẽ bước sang tuổi hai mươi lăm.
Are you doing anything fun for your birthday?
Bạn có làm gì vui cho sinh nhật của mình không?
Just dinner with my best friends.
Chỉ ăn tối với những người bạn thân nhất của tôi.
How many friends are coming to your birthday dinner?
Có bao nhiêu người bạn sẽ đến bữa tối sinh nhật của bạn?
Six or seven friends.
Sáu hoặc bảy người bạn.
Sounds like a fun birthday.
Nghe như một sinh nhật vui vẻ.
Yes, my friends make it fun.
Vâng, bạn bè của tôi làm cho nó thú vị.
I hope you have a great birthday.
Tôi hy vọng bạn có một sinh nhật tuyệt vời.
Thank you. I'm happy to turn twenty-five.
Cảm ơn bạn. Tôi vui mừng khi bước sang tuổi hai mươi lăm.

Kids ages

How old is your son?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi?
He just turned eight years old.
Cậu ấy vừa mới lên tám tuổi.
Eight years old already?
Đã tám tuổi rồi à?
Yes, kids grow fast.
Vâng, trẻ con lớn nhanh.
And your daughter?
Còn con gái bạn thì sao?
She's five years old, younger than her brother.
Cô ấy năm tuổi, nhỏ tuổi hơn anh trai mình.
When is her birthday?
Sinh nhật của cô ấy là khi nào?
Next month. She'll turn six soon.
Tháng sau. Cô ấy sẽ sớm lên sáu tuổi.
They are both still young.
Cả hai đều vẫn còn trẻ.
Yes, and they are at a fun age.
Vâng, và chúng đang ở độ tuổi vui vẻ.
That is a great age.
Đó là độ tuổi tuyệt vời.
Yes, it is a good time.
Vâng, đó là khoảng thời gian tốt.

Luyện “Numbers And Age 1” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh