“Qualities and descriptions” trong tiếng Anh

43 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Old or new

Is your phone new?
Điện thoại của bạn có mới không?
No, this phone is old.
Không, điện thoại này cũ rồi.
How old?
Bao nhiêu tuổi?
Three years old. Time for a new one.
Ba năm tuổi. Đã đến lúc mua cái mới.
Is the old phone bad?
Điện thoại cũ có tệ không?
Not bad, just slow.
Không tệ, chỉ chậm thôi.
My car is new, but my bike is old.
Xe hơi của tôi mới, nhưng xe đạp của tôi cũ.
New cars are nice and shiny. Old bikes have stories.
Xe hơi mới thì đẹp và sáng bóng. Xe đạp cũ thì có nhiều câu chuyện.
Old furniture, new house.
Đồ nội thất cũ, ngôi nhà mới.
A mix of old and new can be good.
Sự kết hợp giữa cũ và mới có thể tốt.
Old or new, both work.
Cũ hay mới, cả hai đều được.
Yeah, old isn't always bad, and new isn't always better.
Ừ, cũ không phải lúc nào cũng tệ, và mới không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Easy or hard

Was the test easy?
Bài kiểm tra có dễ không?
Easy for me, hard for others.
Dễ với tôi, khó với người khác.
I thought it was hard.
Tôi nghĩ nó khó.
Some questions were hard, but most were easy.
Một số câu hỏi khó, nhưng hầu hết đều dễ.
Hard work can bring good results.
Làm việc chăm chỉ có thể mang lại kết quả tốt.
True. Easy work can give weak results.
Đúng. Công việc dễ có thể mang lại kết quả yếu.
Easy day at work today.
Ngày làm việc hôm nay dễ dàng.
Lucky. Hard day for me.
May mắn thật. Ngày hôm nay khó khăn với tôi.
Easy or hard, just keep going.
Dễ hay khó, cứ tiếp tục.
Easy first, hard later.
Dễ trước, khó sau.
I prefer easy tasks first.
Tôi thích làm những nhiệm vụ dễ trước.
Same. Easy tasks, then the hard ones.
Giống vậy. Nhiệm vụ dễ trước, sau đó là những nhiệm vụ khó.

Fast or slow

You drive fast.
Bạn lái xe nhanh.
Fast but safe.
Nhanh nhưng an toàn.
I drive slow. Always slow.
Tôi lái xe chậm. Luôn chậm.
Slow is safer.
Chậm thì an toàn hơn.
Walk fast, we're late.
Đi nhanh lên, chúng ta muộn rồi.
Walking fast is hard. Slow today.
Đi nhanh thì khó. Hôm nay chậm thôi.
My computer is so slow.
Máy tính của tôi chậm quá.
Slow computers are bad. Buy a fast one.
Máy tính chậm thì không tốt. Mua một cái nhanh đi.
Fast food, slow food, both good.
Thức ăn nhanh, thức ăn chậm, cả hai đều tốt.
Slow food tastes better, but fast food is easier.
Thức ăn chậm ngon hơn, nhưng thức ăn nhanh thì dễ hơn.
Time goes fast at work and slow at home.
Thời gian trôi nhanh ở nơi làm việc và chậm ở nhà.
Same. Fast morning, slow afternoon.
Giống vậy. Buổi sáng nhanh, buổi chiều chậm.

Clean or dirty

The kitchen is dirty.
Nhà bếp bẩn.
Yeah, dirty dishes everywhere.
Vâng, bát đĩa bẩn khắp nơi.
Let's clean it.
Hãy dọn dẹp nó.
Good idea. Dirty kitchens feel bad.
Ý kiến hay. Nhà bếp bẩn cảm giác không tốt.
Why is the floor dirty?
Tại sao sàn nhà bẩn?
Kids. Always making clean floors dirty.
Trẻ con. Lúc nào cũng làm sàn nhà sạch trở nên bẩn.
I like clean rooms.
Tôi thích phòng sạch.
Same. Dirty rooms feel heavy.
Tôi cũng vậy. Phòng bẩn cảm giác nặng nề.
Wash the dirty clothes too.
Giặt cả quần áo bẩn nữa.
Yes, then everything will be clean.
Vâng, sau đó mọi thứ sẽ sạch.
Clean house, happy life.
Nhà sạch, cuộc sống vui vẻ.
Dirty house, sad day.
Nhà bẩn, ngày buồn.

Luyện “Qualities and descriptions” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh