“That (single demonstrative)” trong tiếng Anh

31 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Looking around a market

Look at that. Do you see it?
Nhìn kìa. Bạn có thấy không?
Yes, I see it. What is it?
Vâng, tôi thấy nó. Nó là gì vậy?
That is a hat from Vietnam.
Đó là một chiếc mũ từ Việt Nam.
Oh, I like that hat.
Ồ, tôi thích chiếc mũ đó.
What is that on the shelf?
Cái gì ở trên kệ vậy?
It's a small lamp.
Đó là một chiếc đèn nhỏ.
I want that lamp.
Tôi muốn chiếc đèn đó.
It's nice. I want one too.
Nó đẹp. Tôi cũng muốn một cái.
Do you see that painting?
Bạn có thấy bức tranh đó không?
Yes, I see it. It's beautiful.
Vâng, tôi thấy nó. Nó đẹp.
I really like that painting.
Tôi thực sự thích bức tranh đó.
Me too. It's my favorite.
Tôi cũng vậy. Nó là yêu thích của tôi.

I want that one

Do you want that one?
Bạn có muốn cái đó không?
Yes, I want that blue jacket.
Vâng, tôi muốn cái áo khoác màu xanh đó.
What about that bag?
Còn cái túi đó thì sao?
I like it too. It's nice.
Tôi cũng thích nó. Nó đẹp.
Do you see that one on the shelf?
Bạn có thấy cái đó trên kệ không?
Yes, I see it. It's too small.
Vâng, tôi thấy nó. Nó quá nhỏ.
What about that jacket?
Còn cái áo khoác đó thì sao?
That one's perfect.
Cái đó hoàn hảo.
I want that one. How much is it?
Tôi muốn cái đó. Nó giá bao nhiêu?
Let me check. It's forty dollars.
Để tôi kiểm tra. Nó giá bốn mươi đô la.
Okay, I want it. Can you bring it?
Được rồi, tôi muốn nó. Bạn có thể mang nó đến không?
Sure. I'll bring it to you.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang nó đến cho bạn.

Whose is that

Whose bag is that?
Cái túi đó là của ai?
That bag is mine.
Cái túi đó là của tôi.
And that jacket?
Và cái áo khoác đó?
I think it's yours.
Tôi nghĩ nó là của bạn.
You're right. That is my jacket.
Bạn nói đúng. Đó là áo khoác của tôi.
What about that book on the table?
Còn cuốn sách trên bàn thì sao?
That is not mine.
Đó không phải là của tôi.
Oh, that book is mine.
Ồ, cuốn sách đó là của tôi.
What about that phone?
Còn cái điện thoại đó thì sao?
I think it's the host's.
Tôi nghĩ nó là của chủ nhà.
Okay. We have all our things.
Được rồi. Chúng ta đã có đủ đồ của mình.
Good. That helps a lot.
Tốt. Điều đó giúp ích nhiều.

Is that yours

Is that your phone?
Đó có phải là điện thoại của bạn không?
Yes, it's mine. Thanks.
Vâng, đó là của tôi. Cảm ơn.
Is that bag yours too?
Cái túi đó cũng là của bạn à?
No, it's my friend's.
Không, đó là của bạn tôi.
What about that book?
Còn cuốn sách đó thì sao?
That book's mine.
Cuốn sách đó là của tôi.
Do you see that jacket on the chair?
Bạn có thấy cái áo khoác trên ghế không?
Yes, it's mine too.
Vâng, đó cũng là của tôi.
You have a lot of things.
Bạn có nhiều đồ quá.
I know. I always bring too much.
Tôi biết. Tôi luôn mang quá nhiều.
Take that bag and that jacket with you.
Mang cái túi đó và cái áo khoác đó theo bạn.
Thanks. I'll take them now.
Cảm ơn. Tôi sẽ lấy chúng ngay bây giờ.

Luyện “That (single demonstrative)” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh