- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- jacket áo khoác
Yes, I want that blue jacket.
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- that đó
Do you know that place?
Bạn có biết nơi đó không?
- one một
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống trong một trong những phía bắc.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- lamp đèn
I see a small lamp. Should I put it there?
Tôi thấy một cái đèn nhỏ. Tôi có nên đặt nó ở đó không?
- painting bức tranh
Do you see that painting?
Bạn có thấy bức tranh đó không?
- hat mũ
Yes, wearing that hat you loved.
Vâng, mặc chiếc mũ mà bạn yêu thích.
- shelf kệ
No, put the books on the shelf.
Không, đặt sách lên kệ.
- chair ghế
And the chairs? Right there too?
Và ghế? Cũng ở đó?
- table bàn
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
- blue xanh dương
I finally found my deep blue clothes.
Cuối cùng tôi đã tìm thấy quần áo xanh đậm của mình.
- small nhỏ
Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- beautiful đẹp
Your garden is beautiful.
Vườn của bạn đẹp.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- favorite yêu thích
Are these your favorite parts of the city?
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
- host chủ nhà
Can you tell me the host's name?
Bạn có thể cho tôi biết tên của chủ nhà không?
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- like thích
Yes, it is. I really like it.
Vâng, đúng vậy. Tôi thực sự thích nó.
- check kiểm tra
Yeah, I see. Let's check your blood.
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
- dollar đô la
How much is it? It's forty dollars.
Bao nhiêu tiền? Nó là bốn mươi đô la.
- mine của tôi
Yes, this stop is mine. Going to town?
Vâng, điểm dừng này là của tôi. Đi vào thành phố?
- yours của bạn
This book is yours.
Cuốn sách này là của bạn.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- thanks cảm ơn
Thanks for your help.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.