- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- plan kế hoạch
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- meeting cuộc họp
We have a meeting tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
- meet gặp
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- free miễn phí
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
- busy bận
The street is very busy today.
Đường phố hôm nay rất bận.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- night đêm
The night is when we sleep.
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.
- later sau
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- park công viên
There, by the park. A new café.
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
- beach bãi biển
Tomorrow I'm going to the beach.
Ngày mai tôi sẽ đi bãi biển.
- movie phim
Yes, yesterday I saw a movie.
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- sister chị
My sister is getting married next year.
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- join tham gia
The lady from work will join us too.
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia cùng chúng tôi.
- stay ở lại
Good, stay forever.
Tốt, ở lại mãi mãi.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- week tuần
It makes sense, he bought it last week.
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
- time thời gian
I understand. It takes time.
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.