- job công việc
Hey, good news on the new job.
Này, tin tốt về công việc mới.
- may có thể
Oh thanks, the job may start soon.
Ôi cảm ơn, công việc có thể bắt đầu sớm.
- few ít
Yes, but only a few minutes.
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
- only chỉ
Yes, but only a few minutes.
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
- oh ôi
Oh thanks, the job may start soon.
Ôi cảm ơn, công việc có thể bắt đầu sớm.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- should nên
You should study hard.
Bạn nên học chăm chỉ.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- as như
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
- doctor bác sĩ
Doctor, my head hurts.
Bác sĩ, đầu tôi đau.
- miss bỏ lỡ
Pine Street is hard to miss.
Đường Pine khó bỏ lỡ.
- god Chúa
No, not yet.
Không, chưa.
- help giúp đỡ
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- world thế giới
Morning, the world looks calm.
Chào buổi sáng, thế giới trông thật bình yên.
- wait chờ
Great, I'll wait for you.
Tuyệt, tôi sẽ chờ bạn.
- but nhưng
I want to go, but I'm busy.
Tôi muốn đi, nhưng tôi bận.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- fast nhanh
Yes, that went by fast.
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
- alright được rồi
Alright, I will wait outside.
Được rồi, tôi sẽ chờ ở bên ngoài.
- outside ngoài
The weather outside is great today.
Thời tiết bên ngoài hôm nay thật tuyệt.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- finish hoàn thành
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
- change thay đổi
Weather can change fast.
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.
- always luôn luôn
As always, friend.
Như mọi khi, bạn.
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- hour giờ
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Vâng, tôi đã chờ đợi trong hai giờ. Những cô gái ở phía trước đang tức giận.
- looks trông
He looks happy.
Anh ấy trông hạnh phúc.
- worry lo lắng
Should we worry?
Chúng ta có nên lo lắng không?
- night đêm
The night is when we sleep.
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.