- captain thuyền trưởng
Hi, captain.
Chào, thuyền trưởng.
- put đặt
Did you put the small boat out?
Bạn đã đặt chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
- true đúng
True—the water is calm today.
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
- sure chắc chắn
I'm sure I'll succeed.
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
- she cô ấy
She is a diligent student.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.
- kid đứa trẻ
Have you heard the news about the kids' playdate?
Bạn đã nghe tin về buổi hẹn chơi của trẻ em chưa?
- thought suy nghĩ
I thought I left it here.
Tôi nghĩ tôi đã để nó ở đây.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- why tại sao
Why not? I want it.
Tại sao không? Tôi muốn nó.
- wanna muốn
She and the kid wanna take a short ride.
Cô ấy và đứa trẻ muốn đi một chuyến ngắn.
- keep giữ
Of course, just keep trying.
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- truth sự thật
Let's play truth or lie.
Hãy chơi sự thật hoặc dối trá.
- call gọi
Great, we'll call you later.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
- two hai
I wanna rest for two days.
Tôi muốn nghỉ ngơi trong hai ngày.
- short ngắn
She and the kid wanna take a short ride.
Cô ấy và đứa trẻ muốn đi một chuyến ngắn.
- where đâu
Good, do you know where we'll go?
Tốt, bạn có biết chúng ta sẽ đi đâu không?
- ride chuyến đi
Have a safe trip home.
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
- boat thuyền
Did you put the small boat out?
Bạn đã đưa chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
- calm yên tĩnh
The river looks calm.
Dòng sông trông yên tĩnh.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- mom mẹ
Mom, I can't find my toy.
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
- lie lời nói dối
Let's play truth or lie.
Hãy chơi trò chơi sự thật hoặc lời nói dối.
- up lên
I mixed up the dates for this course.
Tôi đã nhầm lẫn các ngày cho khóa học này.
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- looking nhìn
I'm not sure. Let's keep looking.
Tôi không chắc. Hãy tiếp tục tìm kiếm.
- secret bí mật
She says she is a secret captain.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một thuyền trưởng bí mật.
- enough đủ
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai là đủ. Đứa trẻ có thể xem.
- called gọi
She called to say thanks.
Cô ấy đã gọi để cảm ơn.