- murder giết người
Did you read that murder story?
Bạn đã đọc câu chuyện giết người đó chưa?
- married đã kết hôn
My sister is getting married next year.
Chị gái tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
- clear rõ ràng
Sure, the bridge is clear. Let's go over.
Chắc chắn rồi, cầu rất rõ ràng. Hãy qua.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- please xin vui lòng
Right. Wait by the door, please.
Được rồi. Đứng bên cửa, xin vui lòng.
- bridge cầu
The dog wants to cross the bridge.
Con chó muốn băng qua cầu.
- couldn't không thể
Got it. The dog couldn't wait to run.
Hiểu rồi. Chó không thể chờ để chạy.
- hot nóng
It's hot today; I need a drink.
Hôm nay nóng; tôi cần một đồ uống.
- over trên
Who's that girl over there?
Cô gái đó ở kia là ai?
- guess đoán
I guess the fan is off. Shall we sit by the door?
Tôi đoán quạt đã tắt. Chúng ta ngồi bên cửa ra vào nhé?
- dog chó
Yes, two gentlemen helped a dog.
Vâng, hai quý ông đã giúp một con chó.
- shall sẽ
Yes, a long walk shall tire him out.
Vâng, một cuộc đi bộ dài sẽ làm anh ta mệt mỏi.
- bed giường
Cold tea coming up. Then straight to bed after this?
Trà lạnh đang đến. Sau đó thẳng đến giường sau điều này?
- drink uống
Drink water and sit for a bit.
Uống nước và ngồi một chút.
- water nước
I need water.
Tôi cần nước.
- wanted muốn
I wanted to start the fire soon.
Tôi đã muốn bắt đầu ngọn lửa sớm.
- same cùng
She's got the same shirt as you.
Cô ấy có cùng một chiếc áo với bạn.
- hold cầm
Great. Can you hold one loaf for my friend?
Tuyệt vời. Bạn có thể cầm một ổ bánh cho bạn của tôi không?
- cold lạnh
It's cold today.
Hôm nay lạnh.
- last cuối cùng
This is the last opportunity we have.
Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta.
- off giảm
Why is the flight off schedule?
Tại sao chuyến bay lại không đúng lịch?
- tea trà
I'd like a cold tea.
Tôi muốn một ly trà lạnh.
- straight thẳng
Cold tea coming up. Then straight to bed after this?
Trà lạnh đang đến. Sau đó, thẳng đến giường sau cái này?
- neither không
Me neither, home is fine.
Tôi cũng không, ở nhà thì ổn.
- officer sĩ quan
Are the officers working on it now?
Các sĩ quan có đang làm việc về điều này không?
- getting được
Today keeps getting better.
Hôm nay vẫn tiếp tục tốt hơn.
- wedding đám cưới
Two years. They wanted a small bridge wedding.
Hai năm. Họ muốn một đám cưới nhỏ.
- almost hầu như
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
- sister chị
My sister is getting married next year.
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
- lovely đáng yêu
A bridge view sounds clear and lovely.
Một cảnh cầu nghe rõ ràng và đáng yêu.