- week tuần
It makes sense, he bought it last week.
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
- speak nói
Thanks for speaking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
- impossible không thể
Near impossible to stop him.
Gần như không thể dừng anh ta.
- matter vật chất
As a matter of fact, it's on Monday.
Thực tế, nó vào thứ Hai.
- these những
After I finish these questions.
Sau khi tôi hoàn thành những câu hỏi này.
- evidence bằng chứng
Did you read the evidence from the office?
Bạn đã đọc bằng chứng từ văn phòng chưa?
- play chơi
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- stupid ngu ngốc
Agreed, we can't play stupid on this.
Đồng ý, chúng ta không thể hành động ngu ngốc trong việc này.
- those những
Do you know those people?
Bạn có biết những người đó không?
- used đã sử dụng
I guess we'll get used to it.
Tôi đoán chúng ta sẽ quen với điều đó.
- office văn phòng
Do you work in this office?
Bạn có làm việc trong văn phòng này không?
- read đọc
Did you read mom's letters about the meeting?
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
- side bên
Glad he's on our side.
Mừng vì anh ấy ở bên chúng tôi.
- hit đánh
Did the car hit your side?
Xe có đụng vào bên của bạn không?
- from từ
The lady from work will join us too.
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia với chúng tôi.
- must phải
We must go now.
Chúng ta phải đi ngay bây giờ.
- yet vẫn
I haven't gone to the party yet.
Tôi vẫn chưa đi đến bữa tiệc.
- interesting thú vị
Interesting use; the reason is to reflect life.
Sử dụng thú vị; lý do là để phản ánh cuộc sống.
- meeting cuộc họp
We have a meeting tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- what's cái gì là
What's this?
Cái gì đây?
- fact sự thật
Do you know the facts about this new build?
Bạn có biết sự thật về công trình mới này không?
- clear rõ ràng
Sure, the bridge is clear. Let's go over.
Chắc chắn rồi, cầu rất rõ ràng. Hãy qua.
- seems dường như
Dad seems worried about dinner.
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
- agree đồng ý
We agree, let's join you after.
Chúng tôi đồng ý, hãy cùng bạn sau.
- won't không sẽ
I won't go to the party.
Tôi sẽ không đi dự tiệc.
- touch chạm
Sounds good, thank you for the touch-up.
Nghe hay, cảm ơn bạn đã chạm vào.
- plan kế hoạch
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- busy bận
The street is very busy today.
Đường phố hôm nay rất bận.
- down xuống
In that case, let's go down to the cafe.
Trong trường hợp đó, hãy xuống quán cà phê.
- facts sự thật
Yes, I wonder when he'll wake up to the facts.
Vâng, tôi tự hỏi khi nào anh ấy sẽ tỉnh dậy với sự thật.