- couple cặp
Yes, they're a very special couple.
Vâng, họ là một cặp rất đặc biệt.
- cut cắt
Yes, I cut everything down to a short paper.
Vâng, tôi cắt mọi thứ thành một mảnh giấy ngắn.
- fair hợp lý
Indeed, he paid a fair price too.
Thật vậy, anh ấy cũng đã trả một mức giá công bằng.
- else khác
Anything else we must do?
Có điều gì khác mà chúng ta phải làm không?
- everything mọi thứ
Just get in the car, I have everything.
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
- white trắng
Is it the white watch I gave you?
Có phải là chiếc đồng hồ trắng mà tôi đã tặng bạn không?
- knows biết
His letters give an idea, but no one knows much.
Những bức thư của anh ấy đưa ra một ý tưởng, nhưng không ai biết nhiều.
- special đặc biệt
Today is special for sure.
Hôm nay chắc chắn là đặc biệt.
- another khác
I want another.
Tôi muốn cái khác.
- months tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- gave đã cho
The village chief gave it to you.
Trưởng làng đã đưa cho bạn.
- party bữa tiệc
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
- fight cuộc chiến
Sure, but no fight this time.
Chắc chắn rồi, nhưng không có cuộc chiến nào lần này.
- watch đồng hồ
I need a new watch.
Tôi cần một chiếc đồng hồ mới.
- lost mất
It takes time.
Nó mất thời gian.
- joe Joe
I gave Joe a white watch.
Tôi đã cho Joe một chiếc đồng hồ trắng.
- found tìm thấy
I just found the number in my bag.
Tôi vừa tìm thấy số trong túi của mình.
- drunk say rượu
I think their phone got drunk last night.
Tôi nghĩ điện thoại của họ đã say rượu tối qua.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- true đúng
True—the water is calm today.
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- surprise sự bất ngờ
Hardly a surprise it's coming so soon.
Không có gì ngạc nhiên khi nó đến sớm như vậy.
- remember nhớ
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
- fighting cuộc chiến
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang chiến đấu vì quyền con người.
- seeing nhìn
Sometimes I'm tired but seeing his smile helps.
Đôi khi tôi mệt mỏi nhưng việc nhìn thấy nụ cười của anh ấy giúp.
- wasn't không phải
I wasn't sure what to get.
Tôi không chắc nên mua gì.
- street đường
Do you know what happened on Main Street?
Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trên Đường Chính không?
- reason lý do
Good reason to hurry.
Lý do tốt để vội vàng.
- their của họ
Okay, let's catch them after their meeting.
Được rồi, hãy bắt họ sau cuộc họp của họ.
- report báo cáo
I will report it to lost and found.
Tôi sẽ báo cáo điều này cho bộ phận đồ thất lạc.