“Unit 42” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talk about marriage

Are you going to marry him?
Bạn có định kết hôn với anh ấy không?
I'm not certain yet.
Tôi vẫn chưa chắc chắn.
What makes you worry?
Điều gì khiến bạn lo lắng?
He's in the army now.
Bây giờ anh ấy đang ở trong quân đội.
Oh, I understand. That's not easy.
Ồ, tôi hiểu mà. Điều đó không dễ dàng đâu.
Most people say that.
Hầu hết mọi người đều nói vậy.
You'd be happy with him, I'm certain.
Bạn sẽ hạnh phúc với anh ấy, tôi chắc chắn mà.
You're not fooling me, are you?
Bạn không lừa tôi chứ?

Playing a game

Hey, are you having fun?
Này, bạn có đang vui không?
Yes, every game is good.
Vâng, trò chơi nào cũng thú vị.
You'd better win this one.
Bạn nên thắng trò này.
Stop saying that, fool.
Đừng nói thế nữa, ngốc à.
Sorry, you're making me laugh.
Xin lỗi, bạn làm tôi cười quá.
It's just a game, let's play.
Chỉ là trò chơi thôi, cùng chơi nào.
That's what makes it fun.
Đó là điều làm cho nó thú vị.
You're right about that.
Bạn nói đúng về điều đó.

Speaking german

Can you speak German?
Bạn có nói tiếng Đức được không?
A little, but I'm a fool sometimes.
Một chút, nhưng thỉnh thoảng tôi cứ như kẻ ngốc vậy.
You'd learn fast, I'm certain.
Bạn sẽ học nhanh thôi, tôi chắc chắn.
Thanks for saying that.
Cảm ơn bạn đã nói vậy.
Every new word makes you better.
Mỗi từ mới đều giúp bạn khá hơn.
Most days, it's not easy.
Hầu hết các ngày, điều đó không dễ dàng.
Keep trying, you're doing well.
Cứ tiếp tục cố gắng, bạn đang làm tốt đấy.
I'll do my best.
Tôi sẽ cố gắng hết sức.

Past days

How was your day?
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
Better than the past few days.
Tốt hơn vài ngày trước.
Having trouble at work?
Có gặp khó khăn ở chỗ làm không?
Yes, making mistakes every day.
Có, mắc lỗi mỗi ngày.
You'd better rest tonight.
Bạn nên nghỉ ngơi tối nay.
That's certain. I'm very tired.
Chắc chắn rồi. Tôi rất mệt.
Tomorrow will be a good day.
Ngày mai sẽ là một ngày tốt lành.
I hope you're right.
Hy vọng bạn đúng.

Visiting land

Would you like to visit my land?
Bạn có muốn thăm vùng đất của tôi không?
You'd let me come?
Bạn sẽ cho tôi đến à?
Certainly, you'd love it.
Chắc chắn, bạn sẽ thích nó.
What's special about it?
Có gì đặc biệt về nó?
Most of it is quiet and beautiful.
Hầu hết đều yên tĩnh và đẹp.
Sounds like a dream.
Nghe như một giấc mơ.
Every person says the same thing.
Mọi người đều nói như vậy.
Then I must go soon.
Vậy thì tôi phải đi sớm thôi.

Army story

Did you hear about the army?
Bạn có nghe về quân đội không?
Are you saying something happened?
Bạn đang nói có chuyện gì xảy ra sao?
Yes, they're making big changes.
Đúng vậy, họ đang thực hiện những thay đổi lớn.
Most soldiers will like that.
Hầu hết các binh lính sẽ thích điều đó.
You'd think so, wouldn't you?
Bạn cũng nghĩ vậy, đúng không?
Certainly, it's a good move.
Chắc chắn rồi, đó là một bước đi tốt.
Every soldier says the same thing.
Mọi người lính đều nói cùng một điều.
That's great news.
Đó là tin tuyệt vời.

Luyện “Unit 42” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh