“Unit 47” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Coffee together

Let's have coffee together.
Chúng ta cùng uống cà phê nhé.
Great idea, under the tree?
Ý tưởng hay đấy, dưới gốc cây nhé?
Careful, I bet the coffee is hot.
Cẩn thận, tôi cá là cà phê đang nóng đấy.
Thanks for the warning, I trust you.
Cảm ơn đã cảnh báo, tôi tin bạn.
Sort of proud you trust me.
Hơi tự hào là bạn tin tưởng tôi.
Of course, you've given good advice since we met.
Tất nhiên rồi, từ khi gặp bạn, bạn đã đưa ra những lời khuyên rất tốt.
It makes a difference.
Nó tạo ra sự khác biệt.
Indeed it does, thank you.
Đúng vậy, cảm ơn bạn.

Write letter

Can you write a letter for me?
Bạn có thể viết một lá thư cho tôi được không?
Sure, since you asked nicely.
Được thôi, vì bạn đã nhờ lịch sự.
Careful, it's important.
Cẩn thận nhé, nó quan trọng đấy.
Trust me, I'll be careful.
Tin tôi đi, tôi sẽ cẩn thận.
Sort out your words well.
Sắp xếp lời văn của bạn cho tốt nhé.
Given my practice, it'll be fine.
Dựa vào kinh nghiệm của tôi, nó sẽ ổn thôi.
I bet it'll be perfect.
Tôi cá là nó sẽ hoàn hảo.
Proud to help, thank you.
Tự hào được giúp đỡ, cảm ơn bạn.

Mans trust

That mans trust is important.
Lòng tin của người đàn ông đó rất quan trọng.
Yes, careful not to break it.
Vâng, cẩn thận không để phá vỡ niềm tin đó.
Since when have you known him?
Bạn quen anh ấy từ khi nào?
We've been friends since the sea trip.
Chúng tôi đã là bạn từ chuyến đi biển.
It makes a big difference.
Nó tạo ra một sự khác biệt lớn.
I bet he's proud of our friendship.
Tôi cá là anh ấy tự hào về tình bạn của chúng tôi.
Given his kindness, surely.
Với sự tốt bụng của anh ấy, chắc chắn rồi.
I trust he feels the same.
Tôi tin rằng anh ấy cũng cảm thấy như vậy.

Shoot photos

Let's shoot some photos together.
Chụp vài tấm ảnh cùng nhau đi.
Good idea, careful with the camera.
Ý kiến hay đấy, cẩn thận với máy ảnh nhé.
Under the sun or by the sea?
Dưới ánh mặt trời hay bên biển?
Since we're here, by the sea.
Vì chúng ta đang ở đây, hãy chụp bên bờ biển.
Sort out a good angle.
Tìm một góc chụp đẹp nhé.
Trust me, I've given it thought.
Tin tôi đi, tôi đã suy nghĩ kỹ rồi.
Proud to see the difference.
Tự hào khi thấy sự khác biệt.
Bet you'll love these pictures.
Cá là bạn sẽ thích những bức ảnh này.

Difference in taste

Can you taste the difference?
Bạn có cảm nhận được sự khác biệt không?
Yes, since you changed the coffee.
Vâng, bởi vì bạn đã thay đổi loại cà phê.
Careful, it's hot.
Cẩn thận, nó nóng đấy.
Sort of noticed, thanks.
Cũng có để ý rồi, cảm ơn.
Under careful consideration, do you like it?
Sau khi cân nhắc kỹ càng, bạn có thích nó không?
I bet it's better, you've given it care.
Tôi cá là nó tốt hơn, bạn đã chăm chút cho nó.
I'm proud of this new recipe.
Tôi tự hào về công thức mới này.
Trust me, it’s excellent.
Tin tôi đi, nó tuyệt vời lắm.

Sea trip plan

Let's plan our sea trip together.
Hãy cùng nhau lên kế hoạch cho chuyến đi biển của chúng ta.
Great, careful planning helps.
Tuyệt vời, lên kế hoạch cẩn thận sẽ có ích.
Since it's soon, sort everything early.
Vì sắp rồi nên sắp xếp mọi thứ sớm đi.
Trust me, I've already started.
Tin tôi đi, tôi đã bắt đầu rồi.
Given our experience, it'll be fun.
Với kinh nghiệm của chúng ta, chuyến đi sẽ rất vui.
Proud of how organized we are.
Tự hào về sự sắp xếp của chúng ta.
Bet it'll make a big difference.
Cá là nó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.
Absolutely, can't wait.
Chắc chắn rồi, không thể đợi thêm nữa.

Luyện “Unit 47” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh