- power sức mạnh
There's power behind that tree.
Có sức mạnh phía sau cái cây đó.
- promise lời hứa
I will, I promise.
Tôi sẽ làm, tôi hứa.
- here's ở đây
Here is where I found it.
Đây là nơi tôi tìm thấy nó.
- though mặc dù
Good. Strange clouds up there, though.
Tốt. Những đám mây lạ ở trên kia, mặc dù.
- box hộp
Great, bring that box too.
Tuyệt vời, mang hộp đó đến nữa.
- caught bị bắt
They caught him, and no one was hurt.
Họ đã bắt anh ta, và không ai bị thương.
- behind đằng sau
The book is behind the table.
Cuốn sách ở đằng sau bàn.
- tree cây
He's behind the big tree now.
Anh ấy đang ở sau cái cây lớn bây giờ.
- cross băng qua
Let's cross carefully to help him.
Hãy băng qua cẩn thận để giúp anh ấy.
- wed cưới
George will wed soon, right?
George sẽ cưới sớm, phải không?
- lady cô gái
Ladies, let's join him quickly.
Quý bà, hãy nhanh chóng tham gia cùng anh ấy.
- join tham gia
The lady from work will join us too.
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia cùng chúng tôi.
- himself anh ấy
Actually, the sheriff bought it himself.
Thực ra, cảnh sát trưởng đã tự mình mua nó.
- needs cần
Sure. The business needs more space.
Chắc chắn rồi. Doanh nghiệp cần nhiều không gian hơn.
- heavy nặng
Though it's heavy, George caught it.
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
- river sông
Cross the river carefully first.
Hãy băng qua con sông một cách cẩn thận trước.
- agree đồng ý
We agree, let's join you after.
Chúng tôi đồng ý, hãy cùng bạn sau.
- made được làm
Thanks. I made it with love.
Cảm ơn. Tôi đã làm điều đó với tình yêu.
- word từ
Sort out your words well.
Sắp xếp từ ngữ của bạn cho tốt.
- key chìa khóa
That's the key to success.
Đó là chìa khóa để thành công.
- ladies các quý bà
Ladies, let's join him quickly.
Các quý bà, hãy nhanh chóng tham gia cùng anh ấy.