“Unit 60” trong tiếng Anh

21 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

George promise

Here's George, he made a promise.
Đây là George, anh ấy đã hứa.
Though he needs our support.
Tuy nhiên, anh ấy cần sự hỗ trợ của chúng ta.
Ladies, let's join him quickly.
Các quý cô, hãy cùng tham gia với anh ấy nhanh nào.
He's behind the big tree now.
Anh ấy đang ở sau cái cây lớn bây giờ.
I think he's caught something.
Tôi nghĩ anh ấy đã bắt được gì đó.
Let's cross carefully to help him.
Chúng ta hãy cẩn thận qua bên đó để giúp anh ấy.
Great, bring that box too.
Tuyệt, mang theo cái hộp đó nữa.
Got it, let's hurry.
Hiểu rồi, nhanh lên.

Power tree

There's power behind that tree.
Có nguồn điện ở phía sau cây đó.
Here's the box we need.
Đây là cái hộp chúng ta cần.
Though it's heavy, George caught it.
Dù nó nặng, George đã bắt được.
He always keeps his word.
Anh ấy luôn giữ lời hứa.
Ladies, let's join him now.
Các quý cô, chúng ta hãy tham gia cùng anh ấy bây giờ.
Cross the river carefully first.
Trước hết, hãy cẩn thận khi qua sông.
Good idea, everyone be safe.
Ý kiến hay đấy, mọi người hãy an toàn nhé.
George himself said it's secure.
Chính George đã nói rằng nó an toàn.

Wed join

George will wed soon, right?
George sắp kết hôn phải không?
Yes, ladies are excited to join the party.
Vâng, các cô gái rất háo hức tham gia bữa tiệc.
Here's the invitation box.
Đây là hộp thiệp mời.
Though he himself needs to approve it.
Tuy nhiên, anh ấy cần tự mình phê duyệt nó.
Promise he'll check it today?
Hứa là ông ấy sẽ kiểm tra nó hôm nay chứ?
Yes, he's behind schedule though.
Vâng, tuy nhiên anh ấy đang bị trễ tiến độ.
We caught him near the tree earlier.
Chúng tôi bắt gặp anh ấy gần cái cây lúc nãy.
Perfect, let's cross it off our list.
Tuyệt vời, chúng ta hãy gạch nó ra khỏi danh sách.

Needs cross

George needs to cross now.
George cần phải qua ngay bây giờ.
Here's a box to help him.
Đây là một cái hộp để giúp anh ấy.
Though he himself might not want to.
Dù chính bản thân anh ấy có thể không muốn.
I promise, he'll be fine.
Tôi hứa, anh ấy sẽ ổn thôi.
Ladies, let's join him quickly.
Các quý cô, hãy cùng tham gia với anh ấy nhanh nào.
He's behind the last tree waiting.
Anh ấy đang đợi sau cái cây cuối cùng.
He caught up fast, amazing.
Anh ấy theo kịp nhanh thật, thật đáng ngạc nhiên.
Great, teamwork has power.
Tuyệt vời, làm việc nhóm có sức mạnh.

Box power

What's in that power box?
Trong cái hộp điện đó có gì vậy?
Here's the key, George has it.
Đây là chìa khóa, George giữ nó.
Though nobody knows what's inside.
Mặc dù không ai biết bên trong có gì.
He himself caught a glimpse yesterday.
Chính anh ấy đã thoáng thấy hôm qua.
Ladies, promise you'll stay back.
Các cô, hứa với tôi là các cô sẽ ở lại phía sau nhé.
We agree, let's join you after.
Chúng tôi đồng ý, lát nữa sẽ lại gặp bạn.
Good, cross carefully behind the tree.
Tốt, đi cẩn thận phía sau cái cây.
Thanks, we appreciate the caution.
Cảm ơn, chúng tôi đánh giá cao sự cẩn trọng.

Ladies caught

Ladies, George caught something.
Mọi người ơi, George đã bắt được cái gì đó.
Here's the net he needs quickly.
Đây là lưới mà anh ta cần ngay.
Though it's heavy, he'll manage.
Dù nó nặng, anh ấy vẫn xoay xở được.
Let's join him behind the big tree.
Hãy cùng anh ấy ra sau cái cây lớn.
Promise we'll help him cross?
Hứa là chúng ta sẽ giúp anh ấy băng qua nhé?
Of course, he himself expects us.
Tất nhiên, chính anh ấy cũng mong đợi chúng ta.
Great teamwork everyone.
Làm việc nhóm tuyệt vời mọi người.
Yes, together we have power.
Đúng vậy, cùng nhau chúng ta có sức mạnh.

Luyện “Unit 60” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh