- calm yên tĩnh
The river looks calm.
Dòng sông trông yên tĩnh.
- bother làm phiền
I won't let it bother me.
Tôi sẽ không để nó làm phiền tôi.
- exactly chính xác
That's exactly what crossed my mind.
Đó chính xác là điều đã xuất hiện trong đầu tôi.
- seven bảy
There are exactly seven.
Có chính xác bảy.
- explain giải thích
How many minutes to explain?
Cần bao nhiêu phút để giải thích?
- they've họ đã
Yes, they've written about their worries.
Vâng, họ đã viết về những lo lắng của họ.
- lived sống
Sadly, some did die, but many lived.
Thật đáng buồn, một số đã chết, nhưng nhiều người đã sống.
- whatever bất cứ điều gì
Yes, whatever happens, stay calm.
Vâng, bất cứ điều gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.
- step bước
I'll take it step by step.
Tôi sẽ làm điều đó từng bước một.
- speak nói
Thanks for speaking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
- during trong suốt
Please stay calm during the game.
Xin hãy giữ bình tĩnh trong suốt trò chơi.
- eye mắt
Ha, we'll keep an eye out.
Vâng, chúng tôi sẽ chú ý.
- ran tôi đã chạy
I ran seven miles this morning.
Tôi đã chạy bảy dặm sáng nay.
- mile dặm
I ran seven miles this morning.
Tôi đã chạy bảy dặm sáng nay.
- tried đã cố gắng
That would be nice, because we tried hard.
Điều đó sẽ thật tuyệt, vì chúng tôi đã cố gắng rất nhiều.
- times lần
Two times in one year is too much.
Hai lần trong một năm là quá nhiều.
- ball quả bóng
Good, keep your eye on the ball.
Tốt, giữ mắt bạn trên quả bóng.
- took chúng tôi đã lấy
We took tickets an hour before.
Chúng tôi đã lấy vé một giờ trước.
- life cuộc sống
Life can be great.
Cuộc sống có thể tuyệt vời.
- far xa
He seems happy, so far so good.
Anh ấy có vẻ hạnh phúc, cho đến nay mọi thứ đều ổn.
- job công việc
Hey, good news on the new job.
Này, tin tốt về công việc mới.
- key chìa khóa
That's the key to success.
Đó là chìa khóa để thành công.