“Unit 72” trong tiếng Anh

14 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Record trip

Did you finally record our trip?
Cuối cùng bạn đã ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
Yes, immediately after we arrived.
Đúng vậy, ngay sau khi chúng ta đến.
However, my clothes looked worse than I thought.
Tuy nhiên, quần áo của tôi trông tệ hơn tôi tưởng.
It's fine, the memories are deep and good.
Không sao đâu, kỷ niệm thì sâu sắc và đẹp mà.
You're right, it was a great experience.
Bạn nói đúng, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Definitely, we should plan another trip soon.
Chắc chắn rồi, chúng ta nên lên kế hoạch cho một chuyến đi khác sớm thôi.
Sounds perfect, let's start planning immediately.
Nghe tuyệt đấy, chúng ta bắt đầu lên kế hoạch ngay thôi.
I'm ready whenever you are.
Tôi sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.

Deep clothes

I finally found my deep blue clothes.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy bộ quần áo màu xanh đậm của mình.
However, they might look worse after the trip.
Tuy nhiên, sau chuyến đi chúng có thể trông tệ hơn.
Immediately wash them afterward?
Ngay sau đó giặt chúng luôn à?
Yes, that's the best way to save them.
Vâng, đó là cách tốt nhất để giữ chúng.
Thanks, I'll remember that tip.
Cảm ơn, tôi sẽ nhớ mẹo đó.
No problem, enjoy your trip.
Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
Thank you, it'll be great.
Cảm ơn, chắc chắn sẽ rất tuyệt.
Safe travels.
Chúc bạn đi đường bình an.

Worse trip

This trip is worse than the last one.
Chuyến đi này tệ hơn chuyến trước.
However, we'll finally record better moments soon.
Tuy nhiên, chúng ta sẽ sớm ghi lại những khoảnh khắc tốt đẹp hơn.
I immediately need fresh clothes.
Tôi cần quần áo mới ngay lập tức.
Deep breaths, we'll solve this quickly.
Hít thở sâu, chúng ta sẽ giải quyết nhanh thôi.
You're right, it's not too bad.
Bạn nói đúng, không quá tệ đâu.
Exactly, stay positive.
Chính xác, hãy giữ tinh thần lạc quan.
I will, thank you for helping.
Tôi sẽ làm, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Always happy to help.
Luôn vui khi được giúp đỡ.

Finally record

Did you finally get the record player working?
Cuối cùng bạn đã sửa được máy phát đĩa chưa?
Yes, however, it sounds worse than before.
Vâng, tuy nhiên, nó nghe tệ hơn trước.
Immediately check the deep settings.
Kiểm tra ngay các cài đặt sâu.
I already did; the trip home damaged it.
Tôi đã kiểm tra rồi; chuyến về nhà đã làm hỏng nó.
I should have packed it better.
Lẽ ra tôi nên đóng gói nó cẩn thận hơn.
Next time, we'll be more careful.
Lần sau, chúng ta sẽ cẩn thận hơn.
Agreed, lesson learned.
Đồng ý, tôi đã rút ra bài học.
Indeed, we'll fix it soon.
Đúng vậy, chúng ta sẽ sửa nó sớm thôi.

Deep trip

The deep cave trip was exciting.
Chuyến đi vào hang sâu thật thú vị.
Yes, but my clothes immediately got worse.
Có, nhưng quần áo của tôi đã bị hỏng ngay lập tức.
Finally, we managed to record everything.
Cuối cùng, chúng tôi đã ghi lại được mọi thứ.
However, next time we'll be more prepared.
Tuy nhiên, lần sau chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Absolutely, lessons learned for next time.
Chắc chắn rồi, chúng ta đã rút kinh nghiệm cho lần sau.
Definitely, let's plan soon.
Chắc chắn rồi, chúng ta hãy lập kế hoạch sớm nhé.
I'm looking forward to it.
Tôi rất mong chờ điều đó.
Me too, it'll be even better.
Tôi cũng vậy, lần tới sẽ tuyệt hơn nữa.

Worse clothes

My clothes look worse after the trip.
Quần áo của tôi trông tệ hơn sau chuyến đi.
Immediately wash them, it'll help.
Giặt ngay đi, sẽ hiệu quả đấy.
However, they're finally drying now.
Tuy nhiên, cuối cùng chúng đã khô rồi.
Great, they'll smell fresh and clean.
Tuyệt vời, chúng sẽ thơm mát và sạch sẽ.
We should record this washing trick.
Chúng ta nên ghi lại mẹo giặt này.
Yes, good idea for future trips.
Đúng rồi, ý tưởng hay cho các chuyến đi sau này.
Agreed, let's keep that in mind.
Đồng ý, hãy ghi nhớ điều đó.
Definitely, it'll save us trouble.
Chắc chắn rồi, nó sẽ giúp chúng ta tránh rắc rối.

Luyện “Unit 72” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh