“Where Are You From 1” trong tiếng Anh

32 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Meeting someone new

Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I'm from Mexico.
Tôi đến từ Mexico.
Mexico, nice. What city are you from?
Mexico, hay đấy. Bạn đến từ thành phố nào?
I'm from Guadalajara. It's a beautiful city.
Tôi đến từ Guadalajara. Đó là một thành phố đẹp.
I've heard it's a beautiful city.
Tôi đã nghe nói đó là một thành phố đẹp.
Yes, it is. I really like it.
Phải, đúng vậy. Tôi thật sự thích nó.
Do you live here now?
Bạn sống ở đây bây giờ à?
Yes, I moved here last year. I live near campus.
Vâng, tôi đã chuyển đến đây năm ngoái. Tôi sống gần khuôn viên trường.
Do you miss your country?
Bạn có nhớ đất nước của bạn không?
Yes, I miss it. But I like it here.
Vâng, tôi nhớ nó. Nhưng tôi thích ở đây.
Do you visit your country often?
Bạn có thường xuyên về thăm đất nước của bạn không?
Not often, but I go back when I can.
Không thường xuyên, nhưng tôi quay lại khi tôi có thể.

Classroom conversation

Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I'm from Brazil.
Tôi đến từ Brazil.
Brazil, nice. What city?
Brazil, hay quá. Thành phố nào?
São Paulo. It's a big city.
São Paulo. Đó là một thành phố lớn.
Oh nice, a big city. When did you move here?
Ồ hay quá, một thành phố lớn. Bạn chuyển đến đây khi nào?
I moved here last year for school.
Tôi chuyển đến đây vào năm ngoái để học.
Do you live near campus?
Bạn sống gần trường không?
Yes, I live close by. I really like it here.
Vâng, tôi sống gần đây. Tôi thật sự thích ở đây.
Is your country very different?
Đất nước của bạn có rất khác không?
Yes, my country is very different, but I like it here too.
Vâng, đất nước của tôi rất khác, nhưng tôi cũng thích ở đây.
Do you miss home?
Bạn có nhớ nhà không?
Sometimes. I miss my family, but I'm glad I moved.
Thỉnh thoảng. Tôi nhớ gia đình của mình, nhưng tôi vui vì đã chuyển đi.

At work

Where are you from originally?
Bạn gốc từ đâu đến?
I'm from India.
Tôi đến từ Ấn Độ.
Oh nice. What city?
Ồ, tuyệt. Thành phố nào?
Mumbai. It's a big city.
Mumbai. Đó là một thành phố lớn.
Do you live near here?
Bạn sống gần đây không?
Yes, I live close by. I moved here two years ago.
Vâng, tôi sống gần đây. Tôi đã chuyển đến đây hai năm trước.
Do you like living here?
Bạn có thích sống ở đây không?
Yes, it feels like home now. This city is beautiful.
Vâng, bây giờ cảm giác như ở nhà. Thành phố này đẹp.
Do you go back to your country much?
Bạn có về nước nhiều không?
Once a year, to visit family.
Một lần một năm, để thăm gia đình.
Do you miss your country?
Bạn có nhớ đất nước của bạn không?
Sometimes I miss it, but my family is here now.
Đôi khi tôi nhớ nó, nhưng gia đình của tôi hiện đang ở đây.

Talking to a neighbor

Hi, are you new to the neighborhood?
Xin chào, bạn mới đến khu phố này phải không?
Yes, I just moved in last month.
Vâng, tôi vừa mới chuyển đến vào tháng trước.
Welcome. Where are you from?
Chào mừng bạn. Bạn từ đâu đến?
I'm from South Korea.
Tôi đến từ Hàn Quốc.
What city are you from?
Bạn đến từ thành phố nào?
Seoul. It's a beautiful city. I lived there my whole life.
Seoul. Đây là một thành phố đẹp. Tôi đã sống ở đó cả đời.
Why did you move here?
Tại sao bạn lại chuyển đến đây?
For work. But I miss my city.
Vì công việc. Nhưng tôi nhớ thành phố của mình.
How often do you visit your country?
Bạn thăm đất nước của mình bao lâu một lần?
Once a year. I visit my family.
Một lần một năm. Tôi thăm gia đình của mình.
If you need anything, let me know. People here are very friendly.
Nếu bạn cần gì, hãy cho tôi biết. Mọi người ở đây rất thân thiện.
Thanks, that's kind. I like it here.
Cảm ơn, điều đó tốt. Tôi thích ở đây.

Luyện “Where Are You From 1” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh