Practice free →

Asking for help in Vietnamese

Unit 10 — Polite interaction & asking for help · 35 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for asking for help

Example conversations in Vietnamese

Asking for help in class

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
Excuse me, can you help me?
Chắc chắn rồi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Sure. How can I help?
Tôi có một câu hỏi về điều này.
I have a question about this.
Hỏi tôi bất cứ điều gì.
Ask me anything.
Tôi không hiểu câu hỏi.
I don't understand the question.
Để tôi chỉ cho bạn.
Let me show you.
Bạn có thể giúp tôi với câu hỏi này không?
Can you help me with the question?
Vâng. Tôi có thể chỉ cho bạn.
Yes. I can show you.
Cảm ơn. Tôi không muốn hỏi sai cách.
Thanks. I didn't want to ask the wrong way.
Không có cách nào sai khi yêu cầu giúp đỡ.
There's no wrong way to ask for help.
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ.
I appreciate the help.
Lúc nào cũng được. Hãy luôn hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
Anytime. Always ask if you need help.

Asking for help at work

Bạn có một chút thời gian để giúp tôi không?
Do you have a minute to help me?
Vâng, tất nhiên rồi.
Yes, of course.
Tôi đã mắc lỗi. Bạn có thể chỉ cho tôi cách sửa không?
I made a mistake. Can you show me how to fix it?
Hãy chỉ cho tôi lỗi đó trước.
Show me the mistake first.
Đây. Tôi nghĩ tôi đã chọn sai.
Here. I think I made the wrong choice.
Lỗi dễ mắc. Để tôi chỉ cho bạn cách đúng.
Easy mistake. Let me show you the correct way.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Thanks for the help.
Luôn luôn nhờ giúp đỡ khi bạn mắc lỗi.
Always ask for help when you make a mistake.
Cách đúng là gì?
What's the correct way?
Hãy cho tôi xem bạn có gì, và tôi sẽ chỉ cho bạn.
Show me what you have, and I'll show you.
Hiểu rồi. Tôi sẽ hỏi nếu tôi mắc lỗi khác.
Got it. I'll ask if I make another mistake.
Tốt. Lỗi là chuyện bình thường. Luôn luôn hỏi bất cứ lúc nào.
Good. Mistakes happen. Always ask anytime.

Asking for help finding something

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm một thứ không?
Excuse me, can you help me find something?
Chắc chắn rồi, bạn đang tìm gì vậy?
Sure, what are you looking for?
Tôi đang tìm văn phòng chính. Bạn có thể giúp tôi tìm nó không?
I'm looking for the front office. Can you help me find it?
Nó ở tầng hai.
It's on the second floor.
Cảm ơn. Tôi không thể tìm thấy nó.
Thanks. I couldn't find it.
Rất dễ bỏ lỡ.
It's easy to miss.
Có cách nào tìm thấy nó từ thang máy không?
Is there a way to find it from the elevator?
Vâng. Đi thang máy, sau đó nhìn sang bên phải.
Yes. Take the elevator, then look on the right.
Tôi có nên hỏi ai khác để được giúp tìm nó không?
Should I ask anyone else for help finding it?
Không, bây giờ bạn sẽ dễ dàng tìm thấy nó.
No, you'll find it easily now.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm thấy nó.
Thanks for helping me find it.
Không có gì. Luôn vui được giúp đỡ.
You're welcome. Always glad to help.

Asking for help carrying something

Bạn có thể giúp mang cái hộp này không?
Can you help carry this box?
Chắc chắn rồi. Nó trông nặng đấy.
Sure. It looks heavy.
Tôi không thể tự mình mang nó. Bạn có thể giúp không?
I can't carry it alone. Can you help?
Vâng, tôi sẽ giúp mang nó.
Yes, I'll help carry it.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ. Cái hộp này khó mang.
Thanks for the help. The box is hard to carry.
Những cái hộp nặng thì khó mang.
Heavy boxes are hard to carry.
Chúng ta mang nó đi đâu?
Where do we carry it?
Xuống hành lang. Tôi sẽ chỉ cho bạn.
Down the hall. I'll show you.
Tôi sẽ chỉ cho bạn căn phòng. Xin đừng làm rơi cái hộp.
I'll show you the room. Please don't drop the box.
Tôi sẽ không làm rơi đâu. Tôi sẽ mang nó cẩn thận.
I won't. I'll carry it carefully.
Cảm ơn vì đã giúp mang nó.
Thanks for helping carry it.
Không có gì. Tôi rất vui được giúp.
Anytime. I'm glad to help.

Practice “Asking for help” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi