- ốm sick
Bác sĩ, tôi cảm thấy ốm.
Doctor, I feel sick.
- mệt mỏi tired
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
I'm tired after a long day.
- nghỉ ngơi rest
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
Good, come home and rest.
- giấc ngủ sleep
Vâng, và tôi không thể ngủ nhiều.
Yes, and I can't sleep much.
- giường bed
Trà lạnh đang đến. Sau đó thẳng đến giường sau điều này?
Cold tea coming up. Then straight to bed after this?
- ho cough
Bạn có ho không?
Do you have a cough?
- tốt hơn better
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
I agree. It made my day better.
- yếu weak
Công việc dễ dàng có thể cho kết quả yếu.
Easy work can give weak results.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- hôm qua yesterday
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
I forgot to charge my phone yesterday.
- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- dài long
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
That's such a long time.
- sớm early
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- xấu bad
Tôi rất tệ với tên.
I've very bad with names.
- tệ hơn worse
Tuy nhiên, quần áo của tôi trông tệ hơn tôi nghĩ.
However, my clothes looked worse than I thought.
- ít hơn less
Ít lo lắng bây giờ có nghĩa là ít căng thẳng hơn sau này.
Less worry now means less stress later.
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- hầu như almost
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
Yes, cold wind can almost kill the fun.
- gần đây lately
Gần đây tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.
I've been tired all the time lately.
- năng lượng energy
Tôi mệt và không có năng lượng.
I'm tired and have no energy.
- cơ thể body
Cảnh sát đã tìm thấy một thi thể gần đường ray.
Officers found a body near the train tracks.
- con người people
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
- đồng nghiệp coworker
Không, tôi vẫn đang gặp đồng nghiệp.
No, I'm still meeting coworkers.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- nhà home
Vâng, tôi phải về nhà.
Yes, I have to go home.
- trà tea
Tôi muốn một ly trà lạnh.
I'd like a cold tea.
- nước water
Tôi cần nước.
I need water.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- phương thuốc cure
Phương thuốc tốt nhất là giường và nghỉ ngơi.
The best cure is bed and rest.
- cảm thấy feel
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
I don't want you to feel bad.
- dừng lại stop
Rẽ trái, sau đó dừng lại ở cửa thứ hai.
Left, then stop at the second door.
- ở lại stay
Tốt, ở lại mãi mãi.
Good, stay forever.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- giúp đỡ help
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?