- cuối cùng last
Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta.
This is the last opportunity we have.
- trước before
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
Hope they win before the court lights go off.
- đêm night
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.
The night is when we sleep.
- tháng month
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
I haven't seen the hall this full in months.
- hai two
Tôi muốn nghỉ ngơi trong hai ngày.
I wanna rest for two days.
- ba three
Này, bạn có đi Paris trong ba ngày nữa không?
Hey, are you going to Paris in three days?
- phía trước ahead
Chắc chắn, nó đẹp ở phía trước.
Sure, it's nice ahead.
- hôm qua yesterday
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
I forgot to charge my phone yesterday.
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- thứ hai Monday
Hôm nay là thứ hai.
It's Monday.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- dài long
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
That's such a long time.
- bận busy
Đường phố hôm nay rất bận.
The street is very busy today.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- vui vẻ fun
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
Given our experience, it'll be fun.
- yên tĩnh quiet
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
I hear a quiet drum.
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- gần đây recent
Ba tháng trước? Điều đó cảm thấy gần đây.
Three months ago? That feels recent.
- nhiều many
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
There are many options available.
- năm year
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
How many years have you had this house?
- chuyến đi trip
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
Did you finally record our trip?
- hồ lake
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
Look out there. Do you see the lake?
- dự án project
Sau đó, cô ấy nói với chúng tôi về dự án mới.
Then she told us about the new project.
- cuộc họp meeting
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
We have a meeting tomorrow.
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- di chuyển move
Bạn có muốn di chuyển không?
Do you want to move?
- bắt đầu start
Lớp học sắp bắt đầu.
Yeah, class is about to start.
- hoàn thành finish
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
I should finish my job as fast as I can.
- kế hoạch plan
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
What's our plan for the camp?
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- nói chuyện talk
Nói chuyện với bạn thật vui.
It was nice talking with you.
- ăn eat
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
Great, I'll carry it down fast.
- đi go
Bạn đi bây giờ à?
Are you heading out now?
- ở lại stay
Tốt, ở lại mãi mãi.
Good, stay forever.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- đi bộ đường dài hike
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.
We went for a hike in the mountains.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.