- bút pen
Bạn có bút thừa không?
Do you have an extra pen?
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- bàn desk
Có ai đang ngồi ở bàn này không?
Is anyone sitting at this desk?
- ghế chair
Và ghế? Cũng ở đó?
And the chairs? Right there too?
- bút chì pencil
Tôi có thể mượn một cây bút chì không?
Can I borrow a pencil?
- giấy tờ paper
Chúng tôi sẽ mang theo giấy và vật tư thường cần thiết.
We'll bring papers and supplies often needed.
- mượn borrow
Bạn có thể mượn bút của tôi.
You can borrow my pen.
- lớp class
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
Really? This is my first class too.
- sổ tay notebook
Vâng, tôi có giấy thêm trong sổ tay của mình.
Yes, I have extra paper in my notebook.
- sách giáo khoa textbook
Học sinh đang đọc sách giáo khoa của mình.
The student is reading their textbook.
- trang page
Chúng ta đang ở trang nào?
What page are we on?
- túi bag
Túi của tôi đâu?
Where's my bag?
- tờ sheet
Tôi chỉ cần một tờ giấy.
I just need one sheet of paper.
- toán math
Tôi thích bút chì cho toán học.
I prefer a pencil for math.
- thêm extra
Bạn có bút thêm không?
Do you have an extra pen?
- yêu thích favorite
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
Are these your favorite parts of the city?
- thoải mái comfortable
Chiếc ghế này trông thoải mái.
This chair looks comfortable.
- bị hỏng broken
Hôm qua ghế của tôi bị hỏng.
Yesterday my chair was broken.
- sắc sharp
Bút chì có đủ sắc không?
Is the pencil sharp enough?
- dễ hơn easier
Bút chì dễ xóa hơn.
A pencil is easier to erase.
- xóa erase
Dễ dàng xóa bút chì.
A pencil is easy to erase.
- đẩy push
Bạn có thể đẩy bàn về phía trước không?
Can you push the table forward?
- đạt tới reach
Bây giờ tôi có thể đạt tới bàn.
Now I can reach the desk.
- hữu ích useful
Tiếng Anh là một ngôn ngữ hữu ích trên toàn thế giới.
English is a useful language worldwide.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- thích hơn prefer
Tôi thích bút chì cho môn toán.
I prefer a pencil for math.
- chia sẻ share
Chúng ta có thể chia sẻ cuốn sách của tôi.
We can share my book.
- cho give
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
I will, just give me a minute.
- quên forgot
Tôi sợ rằng anh ấy đã quên cuộc họp.
I fear he forgot the meeting.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- mua buy
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
Are you interested in buying this picture?
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- miễn phí free
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.