Practice free →

Counting And Quantities 1 in Vietnamese

Other · 39 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for counting and quantities 1

Example conversations in Vietnamese

Some in the kitchen

Chúng ta có ít sữa nào không?
Do we have some milk?
Vâng, có một ít trong tủ lạnh.
Yes, there is some in the fridge.
Cũng có ít bánh mì nào không?
Is there some bread too?
Vâng, và một ít bơ.
Yes, and some butter.
Còn pho mát thì sao?
What about cheese?
Chúng ta có một ít, nhưng không nhiều.
We have some, but not much.
Tôi muốn làm vài cái bánh mì sandwich.
I want to make some sandwiches.
Ý kiến hay. Làm cho tôi một cái nữa nhé.
Good idea. Make me one too.
Muốn ăn trưa không?
Want some lunch?
Vâng, làm cho tôi một cái có pho mát nhé.
Yes, please. Make me one with cheese.
Hai cái bánh mì sandwich đã sẵn sàng.
Two sandwiches are ready.
Cảm ơn vì đã làm bữa trưa.
Thanks for making lunch.

A few packing

Bạn sẽ mang theo bao nhiêu chiếc áo sơ mi?
How many shirts are you bringing?
Chỉ một vài cái.
Just a few.
Chỉ một vài chiếc áo sơ mi thôi à?
Only a few shirts?
Ừ, chúng ta có thể giặt đồ ở đó.
Yeah, we can do laundry there.
Còn sách thì sao?
What about books?
Mình cũng đang mang theo một vài cuốn sách.
I'm bringing a few books too.
Một vài cuốn sách có đủ không?
Are a few books enough?
Vâng, một vài cuốn là đủ cho một tuần.
Yes, a few is enough for one week.
Mình có nên mang theo một vài đôi tất thêm không?
Should I bring a few extra socks?
Ý hay đấy. Mang theo một vài cái thêm nhé.
Good idea. Bring a few extra.
Được rồi, mình sẽ mang chỉ một vài cái của mọi thứ.
Okay, I'll bring just a few of everything.
Tốt. Bây giờ bạn có chỗ trống trong túi của bạn.
Good. Now you have room in your bag.

Nothing and everything in the fridge

Không có gì trong tủ lạnh.
There is nothing in the fridge.
Không có gì à? Tôi đã mua đồ ăn ngày hôm qua.
Nothing? I bought food yesterday.
Bạn đã cất mọi thứ đi chưa?
Did you put everything away?
Vâng, tôi đã đặt mọi thứ vào tủ lạnh.
Yes, I put everything in the fridge.
Tôi không thấy gì trên các kệ.
I see nothing on the shelves.
Hãy nhìn trên kệ dưới cùng.
Look on the bottom shelf.
Ồ, bạn đúng rồi. Mọi thứ đều ở đây.
Oh, you're right. Everything is here.
Tốt. Không thiếu gì cả.
Good. Nothing is missing.
Xin lỗi, ban đầu tôi không thấy gì cả.
Sorry, I didn't see anything at first.
Không sao. Tủ lạnh đầy rồi.
It's okay. The fridge is full.
Bây giờ tôi thấy mọi thứ.
Now I see everything.
Tốt. Không có gì phải lo lắng cả.
Good. Nothing to worry about.

Enough for dinner

Chúng ta có đủ đồ ăn cho bữa tối không?
Do we have enough food for dinner?
Vâng, nhiều hơn cả đủ.
Yes, more than enough.
Bạn có chắc không? Tám người sẽ đến.
Are you sure? Eight people are coming.
Đủ cho tám người, không vấn đề gì.
Enough for eight, no problem.
Tôi muốn có đủ đồ ăn cho mọi người.
I want enough food for everyone.
Tin tôi đi, chúng ta có đủ.
Trust me, we have enough.
Điều gì sẽ xảy ra nếu một số người muốn thêm?
What if some people want more?
Vẫn còn đủ cho phần lần hai.
There is still enough for seconds.
Được rồi, tôi sẽ ngừng lo lắng.
Okay, I'll stop worrying.
Tốt. Chúng ta có nhiều hơn cả đủ.
Good. We have more than enough.
Cảm ơn bạn đã lo liệu bữa tối.
Thanks for handling dinner.
Không có gì. Bữa tối đã sẵn sàng.
You're welcome. Dinner is ready.

Practice “Counting And Quantities 1” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi