- nấu ăn cook
Muốn nấu ăn cùng nhau không?
Want to cook together?
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- thành phần ingredient
Tôi cần mua thêm một thành phần khác cho món ăn.
I need to buy another ingredient for the dish.
- nhà bếp kitchen
Mang nguyên liệu vào nhà bếp.
Bring the ingredients to the kitchen.
- nồi pot
Cho mì vào nồi.
Put the pasta in the pot.
- nếm thử taste
Bữa tối đã sẵn sàng. Để tôi nếm thử trước.
Dinner is ready. Let me taste it first.
- phục vụ serve
Tôi có nên phục vụ bữa tối bây giờ không?
Should I serve dinner now?
- cùng nhau together
Tốt, chúng ta cùng đi nhé.
Good, let's go together.
- mì ống pasta
Hãy làm mì ống cho bữa tối.
Let's make pasta for dinner.
- nước sốt sauce
Chúng ta cần một quả cà chua cho nước sốt.
We need a tomato for the sauce.
- cà chua tomato
Chúng ta cần một quả cà chua cho nước sốt.
We need a tomato for the sauce.
- muối salt
Thêm muối vào súp.
Add salt to the soup.
- dầu oil
Thêm một ít dầu vào chảo.
Add some oil to the pan.
- salad salad
Tôi có nên làm salad không?
Should I make a salad too?
- phô mai cheese
Còn phô mai thì sao?
What about cheese?
- bánh mì bread
Có bánh mì không?
Is there some bread too?
- đĩa plate
Tôi cần một cái đĩa nhỏ.
I need a small plate.
- bàn table
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
Yes, they're somewhere on the table.
- quầy counter
Đặt đĩa lên quầy bếp.
Put the plates on the counter.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- nhỏ small
Nhà của bạn quá nhỏ.
Your house is too small.
- lớn big
Ngôi nhà này lớn.
This house is big.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- chia sẻ share
Chúng ta có thể chia sẻ cuốn sách của tôi.
We can share my book.
- hoàn thành finish
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
I should finish my job as fast as I can.
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- kế hoạch plan
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
What's our plan for the camp?
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- cho give
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
I will, just give me a minute.
- nhận get
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
The station gets busy quickly.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- dọn set
Tôi sẽ đặt chân vào trại sớm để chuẩn bị.
I'll set foot in camp early to prepare.
- làm make
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
It makes his voice stand out.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- đơn hàng order
Chào, tôi có thể đặt hàng không?
Hi, can I place my order?