- đơn hàng order
Chào, tôi có thể đặt hàng không?
Hi, can I place my order?
- thực đơn menu
Chúng tôi sẽ xem thực đơn.
We'll look at the menu.
- hóa đơn bill
Có, hóa đơn đã được thanh toán.
Yes, the bill was paid already.
- khoai tây chiên fries
Bạn có muốn khoai tây chiên với bánh mì kẹp không?
Would you like fries with the sandwich?
- đá iced
Tôi muốn trà đá.
I'd like an iced tea.
- bánh mì kẹp sandwich
Tôi muốn làm một số bánh mì kẹp.
I want to make some sandwiches.
- súp soup
Nhiều người gọi món súp.
A lot of people order the soup.
- nhà hàng restaurant
Tất nhiên. Chào mừng đến với nhà hàng.
Of course. Welcome to the restaurant.
- bàn table
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
Yes, they're somewhere on the table.
- xin vui lòng please
Được rồi. Đứng bên cửa, xin vui lòng.
Right. Wait by the door, please.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- bên trong inside
Hãy ở bên trong cho đến khi chúng ta hiểu chuyện gì đã xảy ra.
Let's stay inside until we understand what happened.
- ngoài outside
Thời tiết bên ngoài hôm nay thật tuyệt.
The weather outside is great today.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- nước water
Tôi cần nước.
I need water.
- trà tea
Tôi muốn một ly trà lạnh.
I'd like a cold tea.
- mì ống pasta
Hãy làm mì ống cho bữa tối.
Let's make pasta for dinner.
- salad salad
Tôi có nên làm salad không?
Should I make a salad too?
- gà chicken
Tôi muốn gọi món bánh mì gà.
I'd like to order the chicken sandwich.
- thẻ card
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Can we pay by card?
- máy machine
Anh đã làm việc trên máy mới cả ngày.
He worked on the new machine all day.
- tiền boa tip
Bạn có muốn để lại tiền boa không?
Did you want to leave a tip?
- dịch vụ service
Thật vui khi trả tiền cho dịch vụ tốt.
It’s a pleasure paying for good service.
- cửa sổ window
Tôi cũng nhớ cái bàn bên cửa sổ.
I also remember the table by the window.
- yên tĩnh quiet
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
I hear a quiet drum.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- nhẹ light
Có ít ánh sáng trên con đường này.
There’s little light on this path.
- con người people
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
- trả tiền pay
Tôi lo lắng về điều đó. Tôi sẽ trả tiền cho món tráng miệng.
I worry about that. I will pay for dessert.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- uống drink
Uống nước và ngồi một chút.
Drink water and sit for a bit.
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- ăn eat
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
Great, I'll carry it down fast.
- thưởng thức enjoy
Thưởng thức bữa tiệc.
Enjoy the party.