Practice free →

Countries and languages in Vietnamese

Unit 2 — Where you're from · 30 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for countries and languages

Example conversations in Vietnamese

At a party languages

Bạn nói những ngôn ngữ nào?
What languages do you speak?
Tôi nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
I speak English and Spanish.
Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha ở nhà không?
Do you speak Spanish at home?
Vâng, tôi nói tiếng Tây Ban Nha với gia đình tôi.
Yes, I speak Spanish with my family.
Tôi chỉ nói được một ít tiếng Tây Ban Nha.
I speak only a little Spanish.
Không sao đâu. Bạn có thể học thêm.
That is okay. You can learn more.
Tôi cũng muốn học tiếng Pháp.
I also want to learn French.
Tiếng Pháp là một ngôn ngữ đẹp.
French is a beautiful language.
Bạn có nói ngôn ngữ nào khác không?
Do you speak any other languages?
Tôi cũng nói một chút tiếng Ý.
I speak a little Italian too.
Biết ba ngôn ngữ thật tuyệt.
Three languages is great.
Cảm ơn. Tôi thích học ngôn ngữ.
Thanks. I like learning languages.

In class learning

Bạn đang học ngôn ngữ nào?
What language are you learning?
Tôi đang học tiếng Anh.
I'm learning English.
Bạn cũng nói tiếng Tây Ban Nha à?
Do you also speak Spanish?
Vâng, tôi nói tiếng Tây Ban Nha.
Yes, I speak Spanish.
Tôi nói một chút tiếng Anh.
I speak a little English.
Bạn nói tốt lắm.
You speak well.
Tôi muốn học tiếng Đức tiếp theo.
I want to learn German next.
Tiếng Đức là một ngôn ngữ khó.
German is a hard language.
Có nhiều người ở nước bạn học tiếng Anh không?
Do many people in your country learn English?
Vâng, nhiều người học tiếng Anh ở trường.
Yes, many people learn English in school.
Các quốc gia khác nhau có các ngôn ngữ khác nhau.
Different countries have different languages.
Vâng, và tôi muốn học thêm.
Yes, and I want to learn more.

At work multilingual

Tôi nghe nói bạn nói tiếng Trung.
I heard you speak Chinese.
Vâng, tôi nói tiếng Trung và tiếng Anh.
Yes, I speak Chinese and English.
Bạn cũng nói tiếng Nhật à?
Do you also speak Japanese?
Một chút, nhưng không nhiều.
A little, but not much.
Tôi muốn học một ngôn ngữ châu Á.
I want to learn an Asian language.
Tiếng Trung hữu ích trong công việc.
Chinese is useful at work.
Học tiếng Trung có khó không?
Is Chinese hard to learn?
Vâng, nhưng mọi ngôn ngữ đều cần thời gian.
Yes, but every language takes time.
Có lẽ tôi sẽ học một chút tiếng Nhật.
Maybe I will learn a little Japanese.
Tiếng Nhật cũng là một ngôn ngữ tốt.
Japanese is also a good language.
Tôi thích học ngôn ngữ để làm việc.
I like learning languages for work.
Tôi cũng vậy. Ngôn ngữ giúp ích rất nhiều.
Me too. Languages help a lot.

With a neighbor language exchange

Bạn nói ngôn ngữ nào ở nhà?
What language do you speak at home?
Chúng tôi nói tiếng Bồ Đào Nha.
We speak Portuguese.
Bạn đến từ quốc gia nào?
What country are you from?
Tôi đến từ Brazil.
I'm from Brazil.
Tôi chỉ nói tiếng Anh.
I only speak English.
Bạn có muốn học tiếng Bồ Đào Nha không?
Do you want to learn Portuguese?
Có lẽ một chút. Nó có khó không?
Maybe a little. Is it hard?
Không quá khó nếu bạn biết tiếng Tây Ban Nha.
Not too hard if you know Spanish.
Tôi cũng không nói tiếng Tây Ban Nha.
I don't speak Spanish either.
Vậy thì chúng ta có thể bắt đầu với những từ đơn giản.
Then we can start with simple words.
Tôi cũng muốn tìm hiểu về đất nước của bạn.
I also want to learn about your country.
Tốt. Tôi có thể kể cho bạn nghe về Brazil.
Good. I can tell you about Brazil.

Practice “Countries and languages” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi