Practice free →

Do you speak…? in Vietnamese

Unit 2 — Where you're from · 31 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for do you speak…?

Example conversations in Vietnamese

Tourist at a shop

Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
Excuse me, do you speak English?
Vâng, một chút. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Yes, a little. How can I help you?
Xin lỗi, tôi không nói tiếng Tây Ban Nha.
Sorry, I don't speak Spanish.
Không sao. Tôi hiểu tiếng Anh.
It's okay. I understand English.
Xin hãy nói chậm.
Please speak slowly.
Tất nhiên. Tôi sẽ nói chậm.
Of course. I will speak slowly.
Bạn có biết bản đồ ở đâu không?
Do you know where the maps are?
Vâng, xin mời đi theo tôi.
Yes, please follow me.
Cảm ơn. Tiếng Anh của bạn tốt đấy.
Thank you. Your English is good.
Cảm ơn. Tôi đã học một chút ở trường.
Thanks. I learned a little in school.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
I understand now.
Tốt. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.
Good. Let me know if you need help.

Lost in a neighborhood

Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
Excuse me, do you speak English?
Tôi nói được một chút tiếng Anh.
I speak a little English.
Xin lỗi, tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
Sorry, I'm lost. Can you help me?
Vâng. Bạn cần đi đâu?
Yes. Where do you need to go?
Bạn có biết ga tàu không?
Do you know the train station?
Vâng, nhưng xin hãy nói chậm.
Yes, but please speak slowly.
Xin lỗi. Tôi cần đến ga tàu.
Sorry. I need the train station.
Tôi hiểu. Nó cách đây hai dãy nhà.
I understand. It is two blocks away.
Cảm ơn. Tôi chỉ biết một ít tiếng Tây Ban Nha.
Thank you. I only know a little Spanish.
Không sao đâu. Tiếng Anh của bạn rất rõ.
That's okay. Your English is clear.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Thanks for your help.
Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành.
You're welcome. Have a good day.

At the doctors office

Xin chào, bạn có nói tiếng Anh không?
Hi, do you speak English?
Vâng, tôi nói tiếng Anh.
Yes, I speak English.
Tốt. Tôi chỉ hiểu một ít tiếng Tây Ban Nha.
Good. I only understand a little Spanish.
Đừng lo. Tôi có thể giúp bạn.
Don't worry. I can help you.
Tôi cần giúp đỡ với những mẫu đơn này.
I need help with these forms.
Được, xin mời ngồi ở đây.
Sure, please sit here.
Xin lỗi, tôi không biết từ này.
Sorry, I don't know this word.
Không sao. Tôi có thể giải thích nó.
It's okay. I can explain it.
Từ này có nghĩa là gì?
What does this word mean?
Nó có nghĩa là dị ứng.
It means allergies.
Xin vui lòng nói lại.
Please say it again.
Dị ứng. Bây giờ bạn hiểu chưa?
Allergies. Do you understand now?

On the phone customer service

Xin chào, bạn có nói tiếng Anh không?
Hi, do you speak English?
Tôi nói được một chút tiếng Anh.
I speak a little English.
Xin hãy nói chậm.
Please speak slowly.
Được. Tôi có thể làm vậy.
Okay. I can do that.
Xin lỗi, tôi không hiểu hóa đơn của tôi.
Sorry, I don't understand my bill.
Tôi có thể giúp bạn về hóa đơn.
I can help you with the bill.
Bạn có cần số tài khoản của tôi không?
Do you need my account number?
Vâng, vui lòng cho tôi số của bạn.
Yes, please give me your number.
Xin lỗi, số ở đâu?
Sorry, where is the number?
Nó ở trên cùng của hóa đơn.
It is at the top of the bill.
Bây giờ tôi thấy rồi. Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
I see it now. Thank you for your help.
Không có gì. Tôi rất vui vì có thể giúp bạn.
You're welcome. I'm glad I could help.

Practice “Do you speak…?” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi