- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- miễn phí free
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- bận busy
Đường phố hôm nay rất bận.
The street is very busy today.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- mỗi every
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
Just get in the car, I have everything.
- thứ hai Monday
Hôm nay là thứ hai.
It's Monday.
- thứ ba Tuesday
Vâng, mỗi thứ Hai và thứ Ba.
Yes, every Monday and Tuesday.
- thứ Tư Wednesday
Thứ Tư thì sao?
What about Wednesday?
- thứ Năm Thursday
Thứ Năm. Bạn có rảnh thứ Năm không?
Thursday. Are you free Thursday?
- thứ Sáu Friday
Tôi bận sáng thứ Sáu, nhưng rảnh vào buổi chiều.
I'm busy Friday morning, but free in the afternoon.
- thứ bảy Saturday
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
So you're free on Saturday and Sunday?
- chủ nhật Sunday
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
So you're free on Saturday and Sunday?
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- buổi chiều afternoon
Tôi sẽ đi đến công viên vào buổi chiều.
I will go to the park in the afternoon.
- lớp class
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
Really? This is my first class too.
- cuộc họp meeting
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
We have a meeting tomorrow.
- hạn chót deadline
Ngày nào là hạn chót?
What day is the deadline?
- gia đình family
Gia đình tôi sống ở thành phố.
My family lives in the city.
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- kế hoạch plan
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
What's our plan for the camp?
- lịch trình schedule
Lịch trình trông dễ dàng.
The schedule looks easy.
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- thêm extra
Bạn có bút thêm không?
Do you have an extra pen?
- dài long
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
That's such a long time.
- thư giãn relax
Chủ nhật là ngày duy nhất tôi thực sự thư giãn.
Sunday is the only day I really relax.
- quên forget
Vâng, đôi khi tôi cũng quên tên.
Yes, I forget names sometimes too.