Practice free →

Days of the week in Vietnamese

Unit 5 — Time & days · 30 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for days of the week

Example conversations in Vietnamese

Making a week plan

Hôm nay là ngày gì?
What day is it today?
Hôm nay là thứ Hai.
It's Monday.
Bạn có lớp vào mỗi thứ Hai không?
Do you have class every Monday?
Vâng, vào mỗi thứ Hai và thứ Ba.
Yes, every Monday and Tuesday.
Thế còn thứ Tư thì sao?
What about Wednesday?
Thứ Tư là ngày rảnh của tôi.
Wednesday is a free day for me.
Vậy chúng ta gặp nhau vào thứ Tư nhé.
Let's meet on Wednesday then.
Ý kiến hay. Ngày nào phù hợp nhất với bạn?
Good idea. What day works best for you?
Chiều thứ Tư thì phù hợp với tôi.
Wednesday afternoon works for me.
Hoàn hảo. Tôi sẽ ghi nó vào lịch của tôi.
Perfect. I'll write it on my schedule.
Tuyệt, hẹn gặp bạn vào thứ Tư.
Great, see you Wednesday.
Hẹn gặp lại bạn. Đó sẽ là một ngày tốt lành.
See you then. It'll be a good day.

Talking about weekends

Bạn có làm việc vào cuối tuần không?
Do you work on weekends?
Không, tôi có thời gian rảnh vào cuối tuần.
No, I have weekends free.
Vậy là bạn rảnh vào thứ Bảy và Chủ Nhật?
So you're free on Saturday and Sunday?
Vâng, tôi thích cuối tuần rảnh rỗi.
Yes, I love a free weekend.
Bạn làm gì vào mỗi thứ Bảy?
What do you do every Saturday?
Tôi thường gặp bạn bè vào thứ Bảy.
I usually meet friends on Saturday.
Chủ Nhật thì sao?
What about Sunday?
Chủ Nhật là ngày dành cho gia đình.
Sunday is family day.
Nghe hay đấy.
That sounds nice.
Ừ, cuối tuần là phần tuyệt nhất của tuần.
Yeah, weekends are the best part of the week.
Tôi làm việc hầu hết các cuối tuần.
I work most weekends.
Ôi không, bạn cũng cần một cuối tuần rảnh rỗi.
Oh no, you need a free weekend too.

Asking about a meeting

Chúng ta có cuộc họp vào ngày nào?
Which day do we have the meeting?
Thứ Năm. Bạn có rảnh vào Thứ Năm không?
Thursday. Are you free Thursday?
Sáng hay chiều Thứ Năm?
Thursday morning or afternoon?
Chiều Thứ Năm. Đó sẽ là một ngày bận rộn.
Thursday afternoon. It'll be a busy day.
Tôi bận sáng Thứ Sáu, nhưng rảnh vào buổi chiều.
I'm busy Friday morning, but free in the afternoon.
Tốt. Chiều Thứ Sáu cũng được.
Good. Friday afternoon works too.
Hạn chót là ngày nào?
What day is the deadline?
Hạn chót là Thứ Sáu lúc năm giờ.
The deadline is Friday at five.
Được rồi, tôi sẽ lên kế hoạch gặp vào Thứ Năm.
Okay, I'll plan to meet Thursday.
Tốt. Chúng ta có thể hoàn thành công việc trong tuần này.
Good. We can finish the work this week.
Tôi cần ghi lại các ngày.
I need to write the days down.
Ý kiến hay, trước khi bạn quên.
Good idea, before you forget.

Weekly routine

Tuần của bạn trông như thế nào?
What does your week look like?
Khá bận. Tôi làm việc mỗi ngày trừ Chủ nhật.
Pretty busy. I work every day except Sunday.
Sáu ngày làm việc à?
Six days of work?
Vâng, nhưng thứ Bảy là một ngày ngắn hơn.
Yes, but Saturday is a shorter day.
Và bạn làm gì vào Chủ nhật?
And what do you do on Sundays?
Chủ nhật là ngày duy nhất tôi thực sự thư giãn.
Sunday is the only day I really relax.
Bạn có bao giờ nghỉ làm vào thứ Hai không?
Do you ever take a Monday off?
Đôi khi, nếu tôi làm thêm một ngày.
Sometimes, if I work an extra day.
Đó là một tuần dài.
That's a long week.
Ừ, nhưng tôi thích bận rộn.
Yeah, but I like being busy.
Có lẽ một ngày nào đó bạn có thể nghỉ trọn cuối tuần.
Maybe one day you can take a full weekend.
Tôi rất muốn có một cuối tuần rảnh rỗi để gặp gỡ bạn bè.
I'd love a free weekend to meet friends.

Practice “Days of the week” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi