- thời gian time
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
I understand. It takes time.
- phút minute
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
In about thirty minutes. I'll let you know.
- sớm early
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
- muộn late
Tôi đến muộn.
I'm running late.
- bắt đầu start
Lớp học sắp bắt đầu.
Yeah, class is about to start.
- xung quanh around
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
It takes an hour to turn around at this time.
- nhận get
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
The station gets busy quickly.
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- cuộc họp meeting
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
We have a meeting tomorrow.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- miễn phí free
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- nghỉ break
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
Take a break, you deserve it.
- lịch trình schedule
Lịch trình trông dễ dàng.
The schedule looks easy.
- lớp class
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
Really? This is my first class too.
- đến arrive
Bạn thường đến sớm không?
Do you usually arrive early?
- cuối end
Cuối cùng, điều gì đã mang lại hòa bình?
In the end, what made peace?
- tầng floor
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
Pay attention, they're on the floor below.
- phòng room
Tôi đang ở trong phòng.
I am in the room.
- giao thông traffic
Giao thông hôm nay tệ.
Traffic was bad today.
- đường way
Đây là con đường bạn nên đi.
This is the way you should go.
- ba mươi thirty
Tôi có một cuộc họp lúc ba giờ ba mươi.
I have a meeting at three thirty.
- mười lăm fifteen
Bây giờ khoảng ba giờ mười lăm.
It's around three fifteen.
- mười ten
Vâng, đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
Yes, count to ten and he'll arrive.
- nhiều plenty
Chúng ta có rất nhiều điều để học trước đó.
We have plenty to learn before then.
- thêm extra
Bạn có bút thêm không?
Do you have an extra pen?
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.