- nói tell
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
Thanks for saying your name again.
- hiểu understand
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
- nhỏ little
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
Don't worry, you'll remember.
- xin lỗi sorry
Xin lỗi, bạn tên là gì?
Sorry, what's your name?
- giúp đỡ help
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- xin vui lòng please
Được rồi. Đứng bên cửa, xin vui lòng.
Right. Wait by the door, please.
- biết know
Bây giờ chúng tôi biết hàng xóm.
Now we know the neighbors.
- cảm ơn thank you
Cảm ơn. Tên của bạn cũng đẹp.
Thanks. Your name is nice too.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- chậm slowly
Vâng, nhưng làm ơn nói chậm. Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
Yes, but please speak slowly. My English isn't great.
- được rồi okay
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
Alright, then have a good evening.
- ổn fine
Món ăn này tốt.
This food is fine.
- mất lost
Nó mất thời gian.
It takes time.
- theo follow
Theo tôi.
Follow me.
- ai đó anyone
Chà, ít nhất bây giờ chúng ta biết ai đó.
Well, at least we know someone now.
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.
- trường school
Bạn đã gặp giáo viên mới ở trường chưa?
Have you met the new teacher at school?
- ga station
Chỉ những điều đơn giản về ga này.
Just simple ones about this station.
- tàu train
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
Gentlemen, the train is coming.
- bác sĩ doctor
Bác sĩ, đầu tôi đau.
Doctor, my head hurts.
- biểu mẫu form
Tôi cần giúp đỡ với các biểu mẫu.
I need help with the forms.
- từ word
Sắp xếp từ ngữ của bạn cho tốt.
Sort out your words well.
- có nghĩa mean
Thật sao? Ý tôi là, điều đó thật thú vị.
Really? I mean, that's exciting.
- hóa đơn bill
Có, hóa đơn đã được thanh toán.
Yes, the bill was paid already.
- tài khoản account
Vui lòng cho tôi số tài khoản của bạn.
Please give me your account number.
- số number
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
Hey, what's your phone number?
- đọc read
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
Did you read mom's letters about the meeting?