Practice free →

Do You Speak 1 in Vietnamese

Other · 28 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for do you speak 1

Example conversations in Vietnamese

Tourist at a shop

Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
Excuse me, do you speak English?
Vâng, một chút. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Yes, a little. How can I help you?
Xin lỗi, tôi không nói tiếng Tây Ban Nha.
Sorry, I don't speak Spanish.
Không sao. Tôi hiểu tiếng Anh.
It's okay. I understand English.
Bạn có bán bản đồ ở đây không?
Do you sell maps here?
Vâng, vui lòng đi theo tôi.
Yes, please follow me.
Cảm ơn bạn. Tiếng Anh của bạn tốt.
Thank you. Your English is good.
Cảm ơn bạn. Tôi học được một chút ở trường.
Thank you. I learned a little in school.
Bạn có biết ai nói tiếng Pháp không?
Do you know anyone who speaks French?
Xin lỗi, tôi không biết ai nói tiếng Pháp.
Sorry, I don't know any French speakers.
Không sao. Tiếng Anh cũng được.
That's okay. English is fine.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm sự giúp đỡ.
Let me know if you need more help.

Lost in a neighborhood

Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?
Excuse me, do you speak English?
Tôi nói được một chút. Bạn cần gì?
I speak a little. What do you need?
Xin lỗi, tôi bị lạc. Bạn có thể giúp không?
Sorry, I am lost. Can you help?
Vâng, bạn muốn đi đâu?
Yes, where do you want to go?
Bạn có biết nhà ga xe lửa không?
Do you know the train station?
Vâng, nhưng làm ơn nói chậm. Tiếng Anh của tôi không giỏi lắm.
Yes, but please speak slowly. My English isn't great.
Xin lỗi. Nhà ga xe lửa.
Sorry. The train station.
Ồ, tôi hiểu rồi. Nó cách đây hai dãy nhà theo hướng đó.
Oh, I understand. It's two blocks that way.
Cảm ơn bạn. Tôi không nói được nhiều tiếng Tây Ban Nha.
Thank you. I don't speak much Spanish.
Không sao đâu. Chúng ta hiểu nhau mà.
It's okay. We understand each other.
Vâng! Cảm ơn bạn rất nhiều.
Yes! Thank you so much.
Không có gì. Chúc may mắn.
You're welcome. Good luck.

At the doctors office

Chào, bạn có nói tiếng Anh không?
Hi, do you speak English?
Vâng, tôi nói tiếng Anh tốt.
Yes, I speak English well.
Ồ tốt. Tiếng Tây Ban Nha của tôi không được tốt lắm.
Oh good. My Spanish is not very good.
Đừng lo, tôi hiểu cả hai.
Don't worry, I understand both.
Tôi cần giúp đỡ với các biểu mẫu.
I need help with the forms.
Chắc chắn, tôi có thể giúp bạn điền chúng vào.
Sure, I can help you fill them out.
Cảm ơn bạn. Xin lỗi, tôi không biết tất cả những từ này.
Thank you. Sorry, I don't know all these words.
Không sao. Hãy cho tôi biết nếu bạn không hiểu.
It's okay. Tell me if you don't understand.
Từ này có nghĩa là gì?
What does this word mean?
Nó có nghĩa là dị ứng. Bạn có bị không?
It means allergies. Do you have any?
Xin lỗi, bạn có thể nói lại không?
Sorry, can you say it again?
Dị ứng. Vui lòng cho tôi biết có hay không.
Allergies. Please tell me yes or no.

On the phone customer service

Chào, bạn có nói tiếng Anh không?
Hi, do you speak English?
Tôi nói được một chút tiếng Anh. Làm ơn nói chậm.
I speak a little English. Please speak slowly.
Xin lỗi, tôi sẽ nói chậm.
Sorry, I'll speak slowly.
Cảm ơn bạn. Tôi có thể giúp gì?
Thank you. How can I help?
Tôi không hiểu hóa đơn của tôi.
I don't understand my bill.
Được rồi, làm ơn cho tôi số tài khoản của bạn.
Okay, please give me your account number.
Xin lỗi, số tài khoản có nghĩa là gì?
Sorry, what does account number mean?
Đó là số ở trên cùng của hóa đơn của bạn.
It's the number on the top of your bill.
Ồ, bây giờ tôi thấy nó rồi.
Oh, I see it now.
Tốt. Bây giờ làm ơn đọc cho tôi nghe chậm.
Good. Now please read it to me slowly.
Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
Yes, I understand. Thank you for your help.
Không có chi. Xin lỗi nếu tiếng Anh của tôi khó hiểu.
You're welcome. Sorry if my English was hard to understand.

Practice “Do You Speak 1” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi