- nói speak
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
Thanks for speaking with me.
- ngôn ngữ language
Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
What languages do you speak?
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.
- tiếng Tây Ban Nha Spanish
Tôi nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
I speak English and Spanish.
- nhỏ little
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
Don't worry, you'll remember.
- cũng also
Không, còn có một biển báo trên đó.
No, there's also a sign on it.
- quốc gia country
Chào buổi sáng, đây có phải là tàu của đất nước không?
Good morning, is this the country train?
- tiếng Ý Italian
Tôi nói được một chút tiếng Ý.
I speak a little Italian.
- tiếng Trung Chinese
Tôi nghe nói bạn nói tiếng Trung.
I heard you speak Chinese.
- tiếng Bồ Đào Nha Portuguese
Chúng tôi nói tiếng Bồ Đào Nha.
We speak Portuguese.
- hữu ích useful
Tiếng Anh là một ngôn ngữ hữu ích trên toàn thế giới.
English is a useful language worldwide.
- đẹp beautiful
Vườn của bạn đẹp.
Your garden is beautiful.
- khó hard
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
It's hard to act normal now.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- biết know
Bây giờ chúng tôi biết hàng xóm.
Now we know the neighbors.
- khác nhau different
Vâng, hàng dài và đồ uống thì khác nhau.
Yeah, the line is long and the drinks are different.
- nhiều many
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
There are many options available.
- khác other
Tôi cần một cái khác.
I need something other.
- du lịch travel
Ngôn ngữ hữu ích cho du lịch.
Languages are useful for travel.
- năm year
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
How many years have you had this house?
- sống lived
Thật đáng buồn, một số đã chết, nhưng nhiều người đã sống.
Sadly, some did die, but many lived.
- dạy teach
Chúng ta có thể dạy nhau ngôn ngữ của mình.
We can teach each other our languages.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.