- thức dậy wake
Tôi thường thức dậy ngay từ những âm thanh đó.
I often wake straight up from those sounds.
- bữa sáng breakfast
Hãy đi đến đó để ăn sáng.
Let's go there for breakfast.
- tắm shower
Bạn đã tắm chưa?
Did you take a shower?
- đánh răng brush
Tôi cần đánh răng.
I need to brush my teeth.
- mặc quần áo dressed
Tôi đang mặc quần áo để đi làm.
I'm getting dressed for work.
- nhanh quick
Cũng như vậy ở đây. Tôi không gặp may mắn với những lựa chọn nhanh chóng.
Same here. I wasn't lucky with quick choices.
- tóc hair
Anh ấy đã thay đổi kiểu tóc của mình chưa?
Has he changed his hair style?
- bắt đầu begin
Hãy bắt đầu chậm rãi sáng nay.
Let's begin slowly this morning.
- cà phê coffee
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?
Care to join me for coffee first?
- trứng egg
Chúng ta có bao nhiêu quả trứng?
How many eggs do we have?
- bánh mì nướng toast
Tôi thích ăn bánh mì nướng với trứng.
I like to eat toast with eggs.
- răng tooth
Bạn nên đánh răng mỗi sáng.
You should brush your tooth every morning.
- tay hand
Tôi cũng muốn như vậy. Tay tôi đang lạnh.
I wish so too. My hands are getting cold.
- mặt face
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi một chút trên mặt.
I just want to rest my face for a while.
- xà phòng soap
Đưa xà phòng đây, tôi sẽ rửa nó.
Pass the soap, I'll wash it.
- khăn towel
Sau khi tắm, tôi lau mặt bằng khăn.
After the shower, I dried my face with a towel.
- áo khoác jacket
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
Yes, I want that blue jacket.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- nóng hot
Hôm nay nóng; tôi cần một đồ uống.
It's hot today; I need a drink.
- lạnh cold
Hôm nay lạnh.
It's cold today.
- chậm slow
Internet ở đây chậm.
The internet here is slow.
- tươi fresh
Buổi sáng tươi mới, khởi đầu tươi mới.
Fresh morning, fresh start.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- ấm áp warmly
Vâng, tôi đã mặc ấm áp.
Yes, I dressed warmly.
- luôn luôn always
Như mọi khi, bạn.
As always, friend.
- vẫn still
Ngoài trời vẫn lạnh.
It's still cold outside.
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- ngày làm việc weekday
Tôi thức dậy sớm vào ngày làm việc.
I wake early on a weekday.
- giờ hour
Vâng, tôi đã chờ đợi trong hai giờ. Những cô gái ở phía trước đang tức giận.
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
- ăn eat
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
Great, I'll carry it down fast.
- rửa wash
Giặt cả quần áo bẩn nữa.
Wash the dirty clothes too.
- rời khỏi leave
Tôi có thể rời đi sớm không?
Can I leave soon?
- quên forget
Vâng, đôi khi tôi cũng quên tên.
Yes, I forget names sometimes too.
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- giấc ngủ sleep
Vâng, và tôi không thể ngủ nhiều.
Yes, and I can't sleep much.
- sớm early
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.