Practice free →

Morning routine in Vietnamese

Unit 13 — Daily routine · 40 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for morning routine

Example conversations in Vietnamese

Waking up

Đến giờ thức dậy rồi.
Time to wake up.
Tôi chưa muốn thức dậy.
I don't want to wake up yet.
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
When do you usually wake up?
Khoảng sáu giờ sáng.
Around six in the morning.
Tôi dậy sớm vào ngày thường.
I wake early on a weekday.
Đối với tôi thì như vậy là sớm.
That's early for me.
Bạn ngủ có ngon không?
Did you sleep well?
Vâng, tôi đã ngủ tám tiếng.
Yes, I slept eight hours.
Buổi sáng tươi mới, khởi đầu mới.
Fresh morning, fresh start.
Hãy bắt đầu chậm rãi sáng nay.
Let's begin slowly this morning.
Đừng ngủ lại.
Don't go back to sleep.
Được rồi, tôi tỉnh rồi. Hãy bắt đầu ngày mới.
Okay, I'm awake. Let's begin the day.

Washing and brushing

Tôi cần đánh răng.
I need to brush my teeth.
Bạn đánh răng trước đi, rồi tôi sẽ đánh răng của tôi.
Brush yours first, then I'll brush mine.
Bạn đã tắm chưa?
Did you take a shower?
Vâng, tắm nhanh thôi.
Yes, a quick shower.
Tôi thích tắm nước nóng vào buổi sáng.
I love a hot shower in the morning.
Tắm nước nóng giúp tôi tỉnh táo.
A hot shower helps me wake up.
Chải tóc của bạn nữa.
Brush your hair too.
Tôi đã chải tóc rồi.
I already brushed my hair.
Rửa mặt bằng xà phòng.
Wash your face with soap.
Được rồi, sau đó tôi sẽ lau mặt bằng khăn.
Okay, then I'll dry my face with a towel.
Rửa tay trước khi ăn sáng.
Wash your hands before breakfast.
Tôi luôn làm sau khi đánh răng.
I always do after I brush my teeth.

Making breakfast

Bữa sáng có gì?
What's for breakfast?
Một quả trứng và bánh mì nướng cho bữa sáng.
An egg and toast for breakfast.
Tôi thích bữa sáng vào buổi sáng.
I love breakfast in the morning.
Tôi cũng vậy. Bữa sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới đúng cách.
Me too. Breakfast helps me begin the day right.
Cần cà phê không?
Need coffee?
Vâng, cà phê với bữa sáng giúp tôi tỉnh táo.
Yes, coffee with breakfast wakes me up.
Tôi đang mặc đồ để đi làm.
I'm getting dressed for work.
Đừng quên ăn sáng trước nhé.
Don't forget breakfast first.
Tôi mặc đồ xong rồi. Hãy cùng ăn sáng nhé.
I'm dressed. Let's eat breakfast together.
Sẵn sàng. Cà phê vẫn còn nóng.
Ready. The coffee is still hot.
Bữa sáng nhanh, rồi chúng ta có thể đi.
A quick breakfast, then we can leave.
Tốt. Tôi mặc đồ xong và sẵn sàng.
Good. I'm dressed and ready.

Starting the day

Chào buổi sáng, sẵn sàng đi chưa?
Good morning, ready to go?
Gần như xong. Nhưng tôi vẫn cần tỉnh ngủ đã.
Almost. I still need to wake up though.
Cà phê sẽ giúp bạn tỉnh táo.
Coffee will help you wake up.
Vâng, cà phê buổi sáng luôn có tác dụng.
Yes, morning coffee always works.
Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
I'll sleep early tonight.
Tốt. Bạn không muốn dậy muộn vào ngày mai đâu.
Good. You don't want to wake up late tomorrow.
Sáng nay trời lạnh. Mặc áo khoác khi bạn đã mặc đồ xong.
It's a cold morning. Put on a jacket once you're dressed.
Vâng, tôi đã mặc ấm.
Yes, I dressed warmly.
Chải tóc trước khi bạn rời đi.
Brush your hair before you leave.
Tôi đã chải tóc rồi.
I already did, I brushed my hair already.
Bạn đã ăn sáng chưa?
Did you eat breakfast?
Vâng, tôi đã ăn sáng. Bây giờ là lúc bắt đầu làm việc.
Yes, I ate breakfast. Now it's time to begin work.

Practice “Morning routine” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi