Practice free →

Qualities and descriptions in Vietnamese

Unit 12 — Describing things · 42 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for qualities and descriptions

Example conversations in Vietnamese

Old or new

Điện thoại của bạn có mới không?
Is your phone new?
Không, điện thoại này cũ rồi.
No, this phone is old.
Bao nhiêu tuổi?
How old?
Ba năm tuổi. Đã đến lúc mua cái mới.
Three years old. Time for a new one.
Điện thoại cũ có tệ không?
Is the old phone bad?
Không tệ, chỉ chậm thôi.
Not bad, just slow.
Xe hơi của tôi mới, nhưng xe đạp của tôi cũ.
My car is new, but my bike is old.
Xe hơi mới thì đẹp và sáng bóng. Xe đạp cũ thì có nhiều câu chuyện.
New cars are nice and shiny. Old bikes have stories.
Đồ nội thất cũ, ngôi nhà mới.
Old furniture, new house.
Sự kết hợp giữa cũ và mới có thể tốt.
A mix of old and new can be good.
Cũ hay mới, cả hai đều được.
Old or new, both work.
Ừ, cũ không phải lúc nào cũng tệ, và mới không phải lúc nào cũng tốt hơn.
Yeah, old isn't always bad, and new isn't always better.

Easy or hard

Bài kiểm tra có dễ không?
Was the test easy?
Dễ với tôi, khó với người khác.
Easy for me, hard for others.
Tôi nghĩ nó khó.
I thought it was hard.
Một số câu hỏi khó, nhưng hầu hết đều dễ.
Some questions were hard, but most were easy.
Làm việc chăm chỉ có thể mang lại kết quả tốt.
Hard work can bring good results.
Đúng. Công việc dễ có thể mang lại kết quả yếu.
True. Easy work can give weak results.
Ngày làm việc hôm nay dễ dàng.
Easy day at work today.
May mắn thật. Ngày hôm nay khó khăn với tôi.
Lucky. Hard day for me.
Dễ hay khó, cứ tiếp tục.
Easy or hard, just keep going.
Dễ trước, khó sau.
Easy first, hard later.
Tôi thích làm những nhiệm vụ dễ trước.
I prefer easy tasks first.
Giống vậy. Nhiệm vụ dễ trước, sau đó là những nhiệm vụ khó.
Same. Easy tasks, then the hard ones.

Fast or slow

Bạn lái xe nhanh.
You drive fast.
Nhanh nhưng an toàn.
Fast but safe.
Tôi lái xe chậm. Luôn chậm.
I drive slow. Always slow.
Chậm thì an toàn hơn.
Slow is safer.
Đi nhanh lên, chúng ta muộn rồi.
Walk fast, we're late.
Đi nhanh thì khó. Hôm nay chậm thôi.
Walking fast is hard. Slow today.
Máy tính của tôi chậm quá.
My computer is so slow.
Máy tính chậm thì không tốt. Mua một cái nhanh đi.
Slow computers are bad. Buy a fast one.
Thức ăn nhanh, thức ăn chậm, cả hai đều tốt.
Fast food, slow food, both good.
Thức ăn chậm ngon hơn, nhưng thức ăn nhanh thì dễ hơn.
Slow food tastes better, but fast food is easier.
Thời gian trôi nhanh ở nơi làm việc và chậm ở nhà.
Time goes fast at work and slow at home.
Giống vậy. Buổi sáng nhanh, buổi chiều chậm.
Same. Fast morning, slow afternoon.

Clean or dirty

Nhà bếp bẩn.
The kitchen is dirty.
Vâng, bát đĩa bẩn khắp nơi.
Yeah, dirty dishes everywhere.
Hãy dọn dẹp nó.
Let's clean it.
Ý kiến hay. Nhà bếp bẩn cảm giác không tốt.
Good idea. Dirty kitchens feel bad.
Tại sao sàn nhà bẩn?
Why is the floor dirty?
Trẻ con. Lúc nào cũng làm sàn nhà sạch trở nên bẩn.
Kids. Always making clean floors dirty.
Tôi thích phòng sạch.
I like clean rooms.
Tôi cũng vậy. Phòng bẩn cảm giác nặng nề.
Same. Dirty rooms feel heavy.
Giặt cả quần áo bẩn nữa.
Wash the dirty clothes too.
Vâng, sau đó mọi thứ sẽ sạch.
Yes, then everything will be clean.
Nhà sạch, cuộc sống vui vẻ.
Clean house, happy life.
Nhà bẩn, ngày buồn.
Dirty house, sad day.

Practice “Qualities and descriptions” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi