- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- khó hard
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
It's hard to act normal now.
- nhanh fast
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
Yes, that went by fast.
- chậm slow
Internet ở đây chậm.
The internet here is slow.
- bẩn dirty
Nhà bếp bẩn.
The kitchen is dirty.
- xấu bad
Tôi rất tệ với tên.
I've very bad with names.
- cũ old
Cuốn sách này cũ.
This book is old.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- xe đạp bike
Xe đạp có nhanh hơn không?
Would a bike be faster?
- nhà house
Tốt, nhà tôi không xa.
Good, my house is not far.
- điện thoại phone
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
Hey, what's your phone number?
- xe hơi car
Vâng, hãy vào xe.
Yes, get in the car.
- đồ nội thất furniture
Tôi thích đồ nội thất cũ trong ngôi nhà mới của mình.
I like the old furniture in my new house.
- thử nghiệm test
Tôi sẽ gửi một email thử nghiệm tối nay.
I will send a test email tonight.
- câu hỏi question
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- nhiệm vụ task
Hôm nay tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
I have a task to complete today.
- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.
- máy tính computer
Máy tính của tôi rất chậm.
My computer is so slow.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- nhà bếp kitchen
Mang nguyên liệu vào nhà bếp.
Bring the ingredients to the kitchen.
- tầng floor
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
Pay attention, they're on the floor below.
- phòng room
Tôi đang ở trong phòng.
I am in the room.
- đĩa dish
Đây là một món ăn ngon.
This is a delicious dish.
- quần áo clothes
Mang theo quần áo ấm; có thể lạnh.
Bring warm clothes; it may be cold.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- buổi chiều afternoon
Tôi sẽ đi đến công viên vào buổi chiều.
I will go to the park in the afternoon.
- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- tốt hơn better
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
I agree. It made my day better.
- sáng bóng shiny
Xe mới sáng bóng và đẹp.
New cars are shiny and nice.
- yếu weak
Công việc dễ dàng có thể cho kết quả yếu.
Easy work can give weak results.
- may mắn lucky
Tôi may mắn.
Lucky me.
- an toàn safe
Chúc bạn có chuyến đi an toàn.
Have a safe journey.
- nặng heavy
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
Though it's heavy, George caught it.
- vui happy
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
Nice, I'm happy to go with you.
- buồn sad
Đó là một ngày buồn vì thời tiết.
It was a sad day because of the weather.
- luôn luôn always
Như mọi khi, bạn.
As always, friend.
- năm year
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
How many years have you had this house?
- lái drive
Bạn có muốn lái trước không?
Care to drive first?
- đi bộ walk
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
Such a nice day to walk home.
- rửa wash
Giặt cả quần áo bẩn nữa.
Wash the dirty clothes too.
- sạch clean
Tuyệt vời, chúng sẽ có mùi tươi mát và sạch sẽ.
Great, they'll smell fresh and clean.