Practice free →

Phone Numbers And Contact Information 1 in Vietnamese

Other · 34 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for phone numbers and contact information 1

Example conversations in Vietnamese

Asking for a phone number

Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
Can I have your phone number?
Chắc chắn rồi, số của tôi là 505-555-0182.
Sure, my number is 505-555-0182.
Để tôi ghi lại nhé.
Let me write it down.
Cứ từ từ.
Take your time.
Đó có phải là điện thoại di động của bạn không?
Is that your cell phone?
Vâng, đó là điện thoại di động của tôi.
Yes, it is my cell phone.
Bạn có điện thoại cố định không?
Do you have a home phone?
Không, tôi chỉ có điện thoại di động thôi.
No, I only have a cell phone.
Được rồi, số điện thoại di động của bạn là đủ.
Okay, your cell number is enough.
Tốt. Bây giờ cho tôi số của bạn nữa.
Good. Now give me your number too.
Số điện thoại của tôi là 505-555-0146.
My phone number is 505-555-0146.
Rõ rồi. Tôi sẽ lưu số của bạn.
Got it. I will save your number.

Sharing an email address

Địa chỉ email của bạn là gì?
What is your email address?
Tôi sẽ gửi nó cho bạn.
I will send it to you.
Cảm ơn. Tôi sẽ lưu nó.
Thanks. I will save it.
Tốt. Hãy sử dụng địa chỉ email đó để gửi tin nhắn.
Good. Use that email for messages.
Đó có phải là email công việc của bạn không?
Is that your work email?
Không, đó là email cá nhân của tôi.
No, it is my personal email.
Bạn cũng có email công việc không?
Do you have a work email too?
Có, nhưng hãy sử dụng email cá nhân của tôi.
Yes, but use my personal email.
Tôi sẽ gửi một email thử tối nay.
I will send a test email tonight.
Được rồi, tôi sẽ tìm nó.
Okay, I will look for it.
Nếu bạn không nhận được email, hãy cho tôi biết.
If you do not get the email, let me know.
Tôi sẽ làm. Cảm ơn vì thông tin liên hệ.
I will. Thanks for the contact info.

Updating contact info

Số điện thoại này vẫn là của bạn phải không?
Is this still your phone number?
Không, tôi đã đổi nó tháng trước.
No, I changed it last month.
Số mới của bạn là gì?
What is your new number?
Số mới của tôi là 505-555-0147.
My new number is 505-555-0147.
Cảm ơn. Tôi cần cập nhật liên lạc của bạn.
Thanks. I need to update your contact.
Ừ, tôi quên nói với bạn.
Yeah, I forgot to tell you.
Bạn cũng đã thay đổi email chưa?
Did you change your email too?
Không, email của tôi vẫn như cũ.
No, my email is the same.
Tốt. Tôi sẽ lưu thông tin liên lạc mới của bạn.
Good. I will save your new contact info.
Cảm ơn. Xin hãy dùng số mới.
Thanks. Please use the new number.
Địa chỉ của bạn đã thay đổi không?
Did your address change?
Vâng, tôi đã chuyển đến một căn hộ mới.
Yes, I moved to a new apartment.

Writing an address down

Tôi cần ghi lại địa chỉ của bạn.
I need to write down your address.
Được rồi, bạn có bút không?
Okay, do you have a pen?
Vâng. Địa chỉ của bạn là gì?
Yes. What is your address?
Địa chỉ là 18 Oak Street.
It is 18 Oak Street.
Để tôi ghi lại điều đó.
Let me write that down.
Được rồi, cứ từ từ nhé.
Okay, take your time.
Bạn có số căn hộ không?
Do you have an apartment number?
Vâng, căn hộ số ba.
Yes, apartment three.
Và thành phố nào?
And what city?
Cùng thành phố với bạn.
The same city as you.
Hiểu rồi. Bây giờ tôi có địa chỉ của bạn.
Got it. I have your address now.
Tuyệt. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì thêm.
Great. Let me know if you need anything else.

Practice “Phone Numbers And Contact Information 1” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi