Practice free →

Saying Goodbye 1 in Vietnamese

Other · 29 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for saying goodbye 1

Example conversations in Vietnamese

Leaving a party

Bạn đi về rồi à?
Are you leaving already?
Vâng, mình phải về nhà.
Yes, I have to go home.
Mình vừa mới bắt đầu thấy vui với bữa tiệc.
I was just starting to enjoy the party.
Mình biết, nhưng mình phải đi làm ngày mai.
I know, but I have to work tomorrow.
Điều đó có lý.
That makes sense.
Mình vui vì chúng ta đã được nói chuyện.
I'm glad we got to talk.
Mình cũng vậy. Thật vui khi nói chuyện với bạn.
Me too. It was nice talking with you.
Thật vui khi nói chuyện với bạn nữa.
Nice talking with you too.
Chúc bạn về nhà an toàn.
Have a safe trip home.
Cảm ơn bạn, chúc bạn có một buổi tối tốt lành.
Thanks, have a good night.
Hẹn gặp lại.
See you later.
Hẹn gặp bạn sớm.
See you soon.

Leaving work

Bây giờ bạn có về nhà không?
Are you going home now?
Vâng, tôi đã xong việc cho hôm nay.
Yes, I'm done for the day.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ hôm nay.
Thanks for your help today.
Rất vui được giúp đỡ.
Glad to help.
Bạn có cần gì trước khi bạn đi không?
Do you need anything before you go?
Không, tôi ổn.
No, I'm good.
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
Alright, have a good evening.
Bạn cũng thế.
You too.
Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
See you tomorrow morning.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Yes, see you tomorrow.
Tạm biệt.
Goodbye.
Tạm biệt.
Goodbye.

After class

Lớp học đã kết thúc rồi.
Class is over already.
Vâng, điều đó trôi qua nhanh thật.
Yes, that went by fast.
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
Hầu hết. Tôi sẽ xem lại nó tối nay.
Most of it. I'll review it tonight.
Ý kiến hay. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.
Good idea. Let me know if you need help.
Cảm ơn, tôi sẽ.
Thanks, I will.
Được rồi, hẹn gặp bạn trong lớp vào ngày mai.
Okay, see you in class tomorrow.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Yes, see you tomorrow.
Chúc bạn một buổi chiều tốt lành.
Have a good afternoon.
Bạn cũng thế.
You too.
Tạm biệt.
Bye.
Tạm biệt.
Bye.

Goodbye to new friend

À, tôi nên đi đây.
Well, I should get going.
Đã vậy sao?
Already?
Vâng, nhưng tôi rất vui vì chúng ta đã nói chuyện.
Yes, but I'm glad we talked.
Tôi cũng vậy. Cảm ơn vì cuộc trò chuyện.
Me too. Thanks for the chat.
Rất vui được gặp bạn.
It was nice meeting you.
Rất vui được gặp bạn nữa.
Nice meeting you too.
Có lẽ chúng ta có thể nói chuyện lại sớm.
Maybe we can talk again soon.
Tôi muốn vậy.
I'd like that.
Bảo trọng.
Take care.
Bạn cũng vậy. Chúc ngủ ngon.
You too. Have a good night.
Hẹn gặp lại bạn.
See you around.
Hẹn gặp lại.
See you.

Practice “Saying Goodbye 1” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi