- tên name
Tên bạn là gì?
What's your name?
- của tôi my
Của tôi cũng vậy. Tôi đã hơi lo lắng.
Mine too. I was a little nervous.
- tôi là i'm
Tôi ở đây.
I'm here.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- ở đây here
Tôi ở đây.
I am here.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- đầu tiên first
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
Is this your first class here?
- xin chào hi
Xin chào, tôi chưa gặp bạn. Tên bạn là gì?
Hello, I haven't met you yet. What's your name?
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- vui glad
Tôi vui vì tôi đã đến.
I'm glad I came.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- chị sister
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
My sister is getting married next year.
- bữa tiệc party
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
I was just starting to enjoy the party.
- nghe hear
Tôi nghe vui khi biết tin tốt.
I'm glad to hear the good news.
- chỗ ngồi seat
Chỗ ngồi này có trống không?
Is this seat free?
- miễn phí free
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
- hồi hộp nervous
Tôi đã hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
I was nervous before the interview.
- chào mừng welcome
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.
- cho thấy show
Không vấn đề gì, em yêu. Anh sẽ cho em xem khi nó xong.
No problem, darling. I'll show you when it's done.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.