Practice free →

Saying your name in Vietnamese

Unit 1 — Meeting people · 22 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for saying your name

Example conversations in Vietnamese

Name at a party

Chào bạn, tôi không nghĩ là chúng ta đã gặp nhau trước đây.
Hi, I don't think we've met before.
Tôi cũng không nghĩ vậy.
I don't think so either.
Tên tôi là Anna.
My name is Anna.
Tên tôi là Daniel.
My name is Daniel.
Rất vui được gặp bạn, Daniel.
Nice to meet you, Daniel.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Anna.
Nice to meet you too, Anna.
Bạn đến đây cùng bạn bè à?
Are you here with friends?
Vâng, tôi ở đây cùng chị gái tôi.
Yes, I'm here with my sister.
Thật tuyệt. Tôi ở đây một mình.
That's nice. I'm here by myself.
À, tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.
Well, I'm glad we met.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
Thanks for talking with me.
Tất nhiên rồi. Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc.
Of course. Enjoy the party.

Repeating your name

Xin chào, tên tôi là Sofia.
Hi, my name is Sofia.
Xin lỗi, tôi không nghe thấy tên bạn.
Sorry, I didn't hear your name.
Tên tôi là Sofia.
My name is Sofia.
Cảm ơn, Sofia. Rất vui được gặp bạn.
Thanks, Sofia. Nice to meet you.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too.
Tôi là Ben.
I'm Ben.
Rất vui được gặp bạn, Ben.
Nice to meet you, Ben.
Cảm ơn. Tôi mới đến đây.
Thanks. I'm new here.
Đây cũng là lần đầu tiên tôi đến đây.
It is my first time here too.
Tôi mừng vì tôi không phải là người mới duy nhất.
I'm glad I'm not the only new person.
Đừng lo. Mọi người ở đây thân thiện lắm.
Don't worry. People are friendly here.
Cảm ơn. Điều đó có ích.
Thanks. That helps.

Name in class

Chỗ này có ai ngồi không?
Is this seat free?
Vâng, cứ ngồi đi.
Yes, go ahead.
Cảm ơn. Tên tôi là Lily.
Thanks. My name is Lily.
Tôi là Marco.
I'm Marco.
Rất vui được gặp bạn, Marco.
Nice to meet you, Marco.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Lily.
Nice to meet you too, Lily.
Đây là lớp đầu tiên của bạn ở đây à?
Is this your first class here?
Vâng, đúng vậy.
Yes, it is.
Tôi cũng vậy. Tôi hơi lo một chút.
Mine too. I'm a little nervous.
Tôi cũng lo lắng.
I'm nervous too.
Tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau trước giờ học.
I'm glad we met before class.
Tôi cũng vậy.
Me too.

Name at work

Xin chào, bạn mới ở đây à?
Hello, are you new here?
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Yes, today is my first day.
Chào mừng bạn. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.
Tôi là James. Rất vui được gặp bạn.
I'm James. Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn, James.
Nice to meet you, James.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too.
Bạn có biết tôi nên đi đâu trước không?
Do you know where I should go first?
Vâng, tôi có thể chỉ cho bạn.
Yes, I can show you.
Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích điều đó.
Thank you. I appreciate that.
Không có gì. Tôi biết mới đến thì khó.
No problem. I know being new is hard.
Tôi rất vui vì hôm nay chúng ta đã gặp nhau.
I'm glad we met today.
Tôi cũng vậy. Hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Me too. See you tomorrow.

Practice “Saying your name” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi