- hỏi ask
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
You can ask the teacher anything.
- nói tell
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
Thanks for saying your name again.
- tên name
Tên bạn là gì?
What's your name?
- của bạn your
Đây là cuốn sách của bạn.
This is your book.
- gì what
Bạn muốn ăn gì?
What do you want to eat?
- lại again
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
I'm sorry, what was your name again?
- xin lỗi sorry
Xin lỗi, bạn tên là gì?
Sorry, what's your name?
- biết know
Bây giờ chúng tôi biết hàng xóm.
Now we know the neighbors.
- xin chào hi
Xin chào, tôi chưa gặp bạn. Tên bạn là gì?
Hello, I haven't met you yet. What's your name?
- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- vui glad
Tôi vui vì tôi đã đến.
I'm glad I came.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- nghĩ think
Vâng, cô ấy nghĩ rằng điều đó không tệ lắm.
Yes, she thinks it wasn't too bad.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- quên forget
Vâng, đôi khi tôi cũng quên tên.
Yes, I forget names sometimes too.
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- chủ nhà host
Bạn có thể cho tôi biết tên của chủ nhà không?
Can you tell me the host's name?
- giáo viên teacher
Bạn có biết giáo viên ở đâu không?
Do you know where the teacher is?
- lớp class
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
Really? This is my first class too.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- chào mừng welcome
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.
- ở đây here
Tôi ở đây.
I am here.
- đầu tiên first
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
Is this your first class here?
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.