Practice free →

Asking someone's name in Vietnamese

Unit 1 — Meeting people · 25 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for asking someone's name

Example conversations in Vietnamese

Asking at a party

Chào bạn, chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa?
Hi, have we met before?
Tôi cũng không nghĩ vậy.
I don't think so.
Ồ, xin lỗi. Tôi có thể hỏi tên bạn được không?
Oh, sorry. Can I ask your name?
Tên tôi là Daniel.
My name is Daniel.
Rất vui được gặp bạn, Daniel. Tôi là Tom.
Nice to meet you, Daniel. I'm Tom.
Rất vui được gặp bạn, Tom.
Nice to meet you, Tom.
Bạn đến đây cùng bạn bè à?
Are you here with friends?
Vâng, tôi đến cùng bạn bè từ chỗ làm.
Yes, I came with friends from work.
Tôi chỉ biết một người ở đây.
I only know one person here.
Bây giờ bạn cũng biết tôi rồi.
Now you know me too.
Bạn có thể cho tôi biết tên của người tổ chức bữa tiệc không?
Can you tell me the host's name?
Tên cô ấy là Anna.
Her name is Anna.

Asking again politely

Chào bạn, rất vui được gặp lại bạn.
Hi, good to see you again.
Chào bạn. Xin lỗi, bạn tên là gì nhỉ?
Hi. Sorry, what was your name again?
Đó là Sofia.
It's Sofia.
Cảm ơn. Tôi là Ben.
Thanks. I'm Ben.
Đúng rồi, Ben. Xin lỗi.
Right, Ben. Sorry.
Đừng lo. Tên khó nhớ mà.
Don't worry. Names are hard.
Tôi đôi khi quên tên.
I forget names sometimes.
Tôi cũng vậy. Cứ hỏi lại thôi.
Me too. Just ask again.
Tôi rất vui vì bạn không phiền.
I'm glad you don't mind.
Tất nhiên rồi. Tôi không phiền đâu.
Of course. I don't mind.
Cảm ơn bạn đã cho tôi biết lại tên của bạn.
Thanks for telling me your name again.
Không có gì, Sofia.
No problem, Sofia.

Asking in class

Chào bạn, bạn tên là gì?
Hi, what's your name?
Tên tôi là Lily.
My name is Lily.
Rất vui được gặp bạn, Lily. Tôi là Marco.
Nice to meet you, Lily. I'm Marco.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Marco.
Nice to meet you too, Marco.
Bạn cũng học lớp này à?
Are you in this class too?
Vâng, đúng vậy.
Yes, I am.
Bạn có thể cho tôi biết tên của giáo viên không?
Can you tell me the teacher's name?
Xin lỗi, tôi vẫn chưa biết.
Sorry, I don't know yet.
Tôi sẽ hỏi ai đó sau giờ học.
I'll ask someone after class.
Ý hay đấy. Khi nào bạn biết thì nói cho tôi nhé.
Good idea. Tell me when you know.
Chắc chắn rồi. Lớp sắp bắt đầu rồi.
Sure. Class is about to start.
Được. Hẹn gặp lại sau giờ học.
Okay. See you after class.

Asking at work

Xin chào, bạn mới ở đây à?
Hello, are you new here?
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Yes, today is my first day.
Chào mừng bạn. Tôi có thể hỏi tên bạn được không?
Welcome. May I ask your name?
Tên tôi là James.
My name is James.
Rất vui được gặp bạn, James. Tôi là Maria.
Nice to meet you, James. I'm Maria.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Maria.
Nice to meet you too, Maria.
Bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?
Can you tell me your name again?
Chắc chắn rồi. Tên tôi là James.
Sure. My name is James.
Cảm ơn. Bây giờ tôi biết tên bạn rồi.
Thanks. I know your name now.
Tốt. Bạn tên là gì nhỉ?
Good. What was your name again?
Tên tôi là Maria.
My name is Maria.
Cảm ơn, Maria.
Thanks, Maria.

Practice “Asking someone's name” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi