- quốc gia country
Chào buổi sáng, đây có phải là tàu của đất nước không?
Good morning, is this the country train?
- thành phố city
Có lẽ họ có việc phải làm trong thành phố.
Maybe they had stuff to do in the city.
- sống live
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
He lives in one of the northern ones.
- ngôn ngữ language
Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
What languages do you speak?
- nói speak
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
Thanks for speaking with me.
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.
- đẹp beautiful
Vườn của bạn đẹp.
Your garden is beautiful.
- lớn big
Ngôi nhà này lớn.
This house is big.
- từ from
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia với chúng tôi.
The lady from work will join us too.
- đâu where
Tốt, bạn có biết chúng ta sẽ đi đâu không?
Good, do you know where we'll go?
- ở đây here
Tôi ở đây.
I am here.
- nơi place
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
Thanks for saying your name again.
- con người people
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
- nhà home
Vâng, tôi phải về nhà.
Yes, I have to go home.
- năm year
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
How many years have you had this house?
- gia đình family
Gia đình tôi sống ở thành phố.
My family lives in the city.
- khác nhau different
Vâng, hàng dài và đồ uống thì khác nhau.
Yeah, the line is long and the drinks are different.
- nhiều many
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
There are many options available.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- hữu ích useful
Tiếng Anh là một ngôn ngữ hữu ích trên toàn thế giới.
English is a useful language worldwide.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- nhớ miss
Chúng tôi sẽ nhớ bạn.
We will all miss you.
- đã chuyển moved
Vâng, tôi đã chuyển đến đây năm ngoái.
Yes, I moved here last year.
- yêu thích favorite
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
Are these your favorite parts of the city?
- cũ old
Cuốn sách này cũ.
This book is old.
- gần near
Chúng tôi muốn sống gần hồ.
We wanted to live near the lake.
- cả hai both
Được rồi, tôi sẽ cho cả hai bạn phép ra về sớm.
Alright, I'll give you both permission to leave early.
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- nhỏ small
Nhà của bạn quá nhỏ.
Your house is too small.
- trẻ young
Tôi hy vọng rằng những độc giả trẻ sẽ hiểu điều đó.
I hope the young readers get it.
- đứa trẻ kid
Bạn đã nghe tin về buổi hẹn chơi của trẻ em chưa?
Have you heard the news about the kids' playdate?
- dạy teach
Chúng ta có thể dạy nhau ngôn ngữ của mình.
We can teach each other our languages.
- bắt đầu start
Lớp học sắp bắt đầu.
Yeah, class is about to start.