- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- tên name
Tên bạn là gì?
What's your name?
- ở đây here
Tôi ở đây.
I am here.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- vui glad
Tôi vui vì tôi đã đến.
I'm glad I came.
- nghĩ think
Vâng, cô ấy nghĩ rằng điều đó không tệ lắm.
Yes, she thinks it wasn't too bad.
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- bắt catch
Cảm ơn, tôi sẽ bắt nó một cách an toàn.
Thanks, I'll catch it safely.
- học tập learning
Học tập giúp chúng ta phát triển.
Learning helps us grow.
- chị gái sister
Vâng, tôi đến với chị gái của tôi.
Yes, I came with my sister.
- lo lắng worry
Chúng ta có nên lo lắng không?
Should we worry?
- bữa tiệc party
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
I was just starting to enjoy the party.
- nhỏ little
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
Don't worry, you'll remember.
- thưởng thức enjoy
Thưởng thức bữa tiệc.
Enjoy the party.
- đúng true
Đúng - nước hôm nay yên tĩnh.
True—the water is calm today.
- cho thấy show
Không vấn đề gì, em yêu. Anh sẽ cho em xem khi nó xong.
No problem, darling. I'll show you when it's done.
- cảm kích appreciate
Cảm ơn, tôi cảm kích điều đó.
Thank you, I appreciate that.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- nhớ remember
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
Don't worry, you'll remember.
- hy vọng hope
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
I hope everything is okay.
- chỗ ngồi seat
Chỗ ngồi này có trống không?
Is this seat free?
- trống free
Chỗ này có trống không?
Is this seat free?
- đầu tiên first
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
Is this your first class here?
- hồi hộp nervous
Tôi đã hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
I was nervous before the interview.
- chào mừng welcome
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.