- đặt put
Bạn đã đặt chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
Did you put the small boat out?
- đi go
Bạn đi bây giờ à?
Are you heading out now?
- bên phải right
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
Hi, we've met before, right?
- quán cà phê café
Ở đó, cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
There, by the park. A new café.
- công viên park
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
There, by the park. A new café.
- cà phê coffee
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?
Care to join me for coffee first?
- bàn table
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
Yes, they're somewhere on the table.
- ghế chair
Và ghế? Cũng ở đó?
And the chairs? Right there too?
- ở đó there
Bạn có thể đưa tôi đến đó không?
Can you get me there?
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- áo khoác jacket
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
Yes, I want that blue jacket.
- túi bag
Túi của tôi đâu?
Where's my bag?
- sách books
Có một nhà sách bên cạnh quán cà phê.
There's a bookstore next to the café.
- đèn lamp
Tôi thấy một cái đèn nhỏ. Tôi có nên đặt nó ở đó không?
I see a small lamp. Should I put it there?
- cửa sổ window
Tôi cũng nhớ cái bàn bên cửa sổ.
I also remember the table by the window.
- hồ lake
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
Look out there. Do you see the lake?
- nhà house
Tốt, nhà tôi không xa.
Good, my house is not far.
- đồi hill
Bạn có muốn đi bộ lên đồi không?
Do you want to walk up the hill?
- cây cối trees
Bạn có thấy chiếc xe bên cạnh cây cối không?
Can you see the car by the trees?
- cảnh view
Cảnh từ đây rất đẹp.
The view from here is amazing.
- hiệu sách bookstore
Hiệu sách nằm cạnh quán cà phê.
The bookstore is next to the café.
- bữa sáng breakfast
Hãy đi đến đó để ăn sáng.
Let's go there for breakfast.
- nhỏ small
Nhà của bạn quá nhỏ.
Your house is too small.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- đẹp beautiful
Vườn của bạn đẹp.
Your garden is beautiful.
- đi bộ walk
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
Such a nice day to walk home.
- ngồi sit
Chúng ta có nên ngồi đây không?
Should we sit here?
- sống lives
Ai sống trong ngôi nhà này?
Who lives in this house?
- gia đình family
Gia đình tôi sống ở thành phố.
My family lives in the city.
- góc corner
Bạn có thể đặt nó ở đó, trong góc.
You can put it right there, in the corner.
- uống drink
Uống nước và ngồi một chút.
Drink water and sit for a bit.
- hy vọng hope
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
I hope everything is okay.
- phút minute
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
In about thirty minutes. I'll let you know.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.