Practice free →

There (single locative) in Vietnamese

Unit 3 — Identifying things · 35 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for there (single locative)

Example conversations in Vietnamese

Looking out the window

Nhìn đằng kia. Bạn có thấy quán cà phê không?
Look over there. Do you see the café?
Không, nó ở đâu?
No, where is it?
Ở đó, cạnh công viên.
There, by the park.
Ồ, bây giờ tôi thấy nó rồi.
Oh, I see it now.
Tôi muốn đến đó để uống cà phê.
I want to go there for coffee.
Chúng ta hãy đến đó vào ngày mai.
Let's go there tomorrow.
Ngay đó, bên cạnh quán cà phê, có một hiệu sách.
Right there, next to the café, is a bookstore.
Tôi thấy nó. Tôi cũng muốn xem sách.
I see it. I want to look at books too.
Chúng ta có thể đến đó sau khi uống cà phê.
We can go there after coffee.
Vâng, tôi thích ý tưởng đó.
Yes, I like that idea.
Công viên nhỏ cũng ở đằng kia.
The small park is over there too.
Đẹp quá. Tôi muốn ngồi đó và uống cà phê của mình.
Beautiful. I want to sit there and drink my coffee.

Put it over there

Tôi nên đặt cái bàn ở đâu?
Where should I put the table?
Đặt nó ở đằng kia, cạnh cửa sổ.
Put it over there, by the window.
Và những cái ghế thì sao? Cũng đặt ở đó à?
And the chairs? Right there too?
Vâng, cũng đặt những cái ghế ở đó.
Yes, put the chairs there too.
Tôi thấy một cái đèn nhỏ. Tôi nên đặt nó trên cái bàn ở đó không?
I see a small lamp. Should I put it on the table there?
Vâng, đặt cái đèn ở đó, trên cái bàn cạnh cái ghế.
Yes, put the lamp there, on the table by the chair.
Còn túi của tôi thì sao?
What about my bag?
Bạn có thể đặt cái túi ngay đó, ở góc.
You can put the bag right there, in the corner.
Tôi nên đặt áo khoác của mình ở đó không?
Should I put my jacket there too?
Vâng, đặt áo khoác lên cái ghế đó.
Yes, put the jacket on that chair.
Đúng rồi, tôi thấy cái ghế.
Right, I see the chair.
Tốt. Làm ơn đặt những quyển sách lên bàn.
Good. Put the books on the table, please.

Lets go there

Hôm nay bạn muốn đi đâu?
Where do you want to go today?
Hãy đi đến công viên.
Let's go to the park.
Chúng ta có thể đi bộ đến đó không?
Can we walk there?
Vâng, chúng ta có thể đi bộ đến đó trong mười phút.
Yes, we can walk there in ten minutes.
Quán cà phê thì sao? Chúng ta nên đến đó trước không?
What about the café? Should we go there first?
Chắc chắn rồi, hãy đến đó ăn sáng.
Sure, let's go there for breakfast.
Quán cà phê có gần công viên không?
Is the café near the park?
Vâng, nó ở ngay đó.
Yes, it's right there.
Hoàn hảo. Hãy đi đến đó ngay bây giờ.
Perfect. Let's go there now.
Được rồi. Tôi hy vọng họ có cà phê ngon.
Okay. I hope they have good coffee.
Sau đó, chúng ta có thể đi đến hiệu sách.
After that, we can go to the bookstore.
Tôi cũng muốn đi đến đó.
I want to go there too.

Looking at the view

Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
Look out there. Do you see the lake?
Vâng, tôi thấy nó. Nó đẹp quá.
Yes, I see it. It's beautiful.
Và kia, trên đồi?
And there, on the hill?
Tôi thấy một ngôi nhà nhỏ.
I see a small house.
Ngay đó, cạnh những cái cây?
Right there, by the trees?
Vâng, ngay đó.
Yes, right there.
Ai sống ở đó?
Who lives there?
Tôi nghĩ một gia đình sống ở đó.
I think a family lives there.
Chúng ta hãy đến đó một ngày nào đó.
Let's go there one day.
Chắc chắn rồi, chúng ta có thể đi bộ đến đó vào tuần tới.
Sure, we can walk there next week.
Tôi muốn nhìn thấy hồ từ đó.
I want to see the lake from there.
Quang cảnh từ đó thật tuyệt.
The view from there is great.

Practice “There (single locative)” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi