- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- tháng month
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
I haven't seen the hall this full in months.
- năm year
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
How many years have you had this house?
- cũ old
Cuốn sách này cũ.
This book is old.
- sinh nhật birthday
Sinh nhật của bạn là khi nào?
When is your birthday?
- tròn turn
Có lẽ bạn nên biến nó thành một chiếc vòng cổ.
Maybe you should turn it into a necklace.
- trẻ young
Tôi hy vọng rằng những độc giả trẻ sẽ hiểu điều đó.
I hope the young readers get it.
- tuổi age
Thỉnh thoảng tôi mơ về ngôi làng của chúng ta.
I sometimes dream about our village.
- vui vẻ fun
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
Given our experience, it'll be fun.
- chị sister
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
My sister is getting married next year.
- anh brother
Sĩ quan, anh trai tôi đi đâu rồi?
Officer, where did my brother go?
- con trai son
Con trai, con có thể xuống đây không?
Son, can you come down here?
- con gái daughter
Con gái bạn có hỏi về lâu đài không?
Is your daughter asking about the castle?
- mẹ mom
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
Mom, I can't find my toy.
- bố dad
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
Dad seems worried about dinner.
- trẻ em kids
Vâng, trẻ em lớn nhanh.
Yes, kids grow fast.
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- vui happy
Tốt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
Nice, I'm happy to go with you.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- đặc biệt special
Hôm nay chắc chắn là đặc biệt.
Today is special for sure.
- thời gian time
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
I understand. It takes time.
- sớm soon
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- nhanh fast
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
Yes, that went by fast.
- nhìn look
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
It looks like the weather will be nice today.