Practice free →

Unit 10 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 7 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 10

Example conversations in Vietnamese

Thinking about the girl

Cô gái đằng kia là ai vậy?
Who's that girl over there?
Đó là bạn của tôi, Sarah.
That's my friend, Sarah.
Cô ấy có cái áo giống bạn.
She's got the same shirt as you.
Bạn nói đúng, bọn mình mua cùng nhau đấy.
You're right, we got it together.
Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
I can't get her out of my mind.
Vậy thì hãy cùng tới chào cô ấy đi.
Then let's go say hi.

Your friend over there

Bạn của bạn đang đợi ở đó phải không?
Is your friend waiting there?
Vâng, cô gái mặc váy xanh.
Yes, the girl with the blue dress.
Tôi đã mua cái váy giống hệt cho chị gái tôi.
I got the same dress for my sister.
Thật sao? Anh tài thường nghĩ giống nhau mà.
Really? Great minds think alike.
Đó chính xác là điều tôi đã nghĩ đến.
That's exactly what crossed my mind.
Được rồi, chúng ta cùng đi chào họ nhé.
Well, let's go say hi.

Cant forget that girl

Tôi không thể ngừng nghĩ về cô gái đó.
I can't stop thinking about that girl.
Cô gái nào mà {bạn} đang nghĩ đến?
Which girl is on your mind?
Cô gái đứng đằng kia.
The one standing over there.
Ồ, tôi cũng có cảm giác giống vậy.
Oh, I got the same feeling.
Rất vui khi biết không chỉ mình tôi bị ảo giác.
Glad it's not just my mind playing tricks.
Không, cô ấy rất đáng nhớ.
No, she's very memorable.

Same girl same mindset

Bạn có để ý đến cô gái kia không?
Did you notice the girl there?
Có, tôi đã nghĩ về cô ấy cả ngày nay.
Yes, she's been on my mind all day.
Tôi cũng cảm thấy như vậy.
I've got the same feeling.
Có lẽ chúng ta nên nói chuyện với cô ấy.
Maybe we should talk to her.
Bạn nói đúng, đi ngay thôi.
You're right, let's go now.
Ý kiến hay đấy, đi theo tôi.
Good idea, follow me.

Checking your girl

Con gái bạn đâu rồi?
Where is your girl?
Cô ấy ra ngoài với bạn bè của cô ấy.
She's out with her friends.
Họ đến đây cùng lúc à?
They got here at the same time?
Vâng, họ luôn đến cùng nhau.
Yes, they always come together.
Biết vậy thì tốt, tôi đã lo lắng.
Good to know, I was worried.
Không cần lo, họ ổn mà.
No need, they're fine.

Same idea same girl

Bạn cũng đang nghĩ về cô gái đó à?
Do you have the same girl in mind?
Đúng rồi, cô ấy ở đằng kia phải không?
Yes, the one over there?
Chính xác, cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
Exactly, she's got my attention.
Tôi cũng thấy vậy, chúng ta nên làm gì bây giờ?
Mine too, what should we do?
Chúng ta cứ đi nói chuyện với cô ấy đi.
Let's just go talk to her.
Ý kiến hay, chúng ta đi ngay bây giờ đi.
Good idea, let's go now.

Getting out of here

Tôi phải ra khỏi đây.
I've got to get out of here.
Tại sao? Có chuyện gì không?
Why? Is something wrong?
Không, tôi chỉ muốn về nhà.
No, I just want to go home.
Tất nhiên rồi, chúng ta đã ở đây lâu rồi.
Of course, we've been here a long time.
Tôi có việc khác phải làm.
I've got other things to do.
Tôi hiểu cảm giác của bạn.
I know how you feel.
Xin lỗi, tôi đang có nhiều điều phải suy nghĩ.
I'm sorry, I have a lot on my mind.
Không sao đâu, tôi không phiền đâu.
It's ok, I don't mind.

Practice “Unit 10” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi