Practice free →

Unit 11 in Vietnamese

Top 1000 Words · 28 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 11

Example conversations in Vietnamese

Thinking about place

Bạn nghĩ gì về chỗ này?
What do you think about this place?
Tôi nghĩ nó đẹp.
I think it's nice.
Anh ấy có nói gì xấu về nó không?
Did he say anything bad about it?
Không, anh ấy thích nơi đó lắm.
No, he liked it very much.
Tốt, chỗ này rộng rãi cho chúng ta.
Good, it's a big place for us.
Vâng, chúng ta sẽ có chỗ cho nhiều thứ.
Yes, we'll have room for many things.

He did something bad

Anh ta đã làm điều gì xấu à?
Did he do something bad?
Tôi nghĩ là anh ấy đã làm vậy.
I think he did.
Anh ta đã làm những việc gì?
What things did he do?
Anh ấy đã lấy tiền từ phòng của tôi.
He took money from my room.
Điều đó chẳng tốt chút nào.
That's not good at all.
Không, chúng ta nên nói chuyện với anh ấy.
No, we should talk to him.
Tôi nghĩ bạn đúng rồi.
I think you're right.
Tốt, hãy làm luôn bây giờ đi.
Good, let's do it now.

Big things to do

Hôm nay chúng ta có nhiều việc lớn cần làm.
We have big things to do today.
Bạn đã nghĩ ra địa điểm gặp mặt chưa?
Did you think about a place to meet?
Được, chúng ta có thể gặp nhau ở nhà tôi.
Yes, we can meet at my house.
Tốt, anh ấy cũng sẽ đến chứ?
Good, is he coming too?
Anh ấy nói đồng ý, anh ấy đã sẵn sàng.
He said yes, he's ready.
Tốt quá, mọi chuyện đang diễn ra tốt đẹp.
Great, things are going well.

Did you think about it

Bạn đã suy nghĩ về nó chưa?
Did you think about it?
Có, nhưng có thể sẽ không ổn.
Yes, but it could be bad.
Những điều tồi tệ nào có thể xảy ra?
What bad things could happen?
Anh ấy có thể sẽ không thích chỗ đó.
He might not like the place.
Bạn đã hỏi anh ấy chưa?
Did you ask him?
Chưa, nhưng tôi sẽ hỏi bây giờ.
Not yet, but I will now.
Tốt, nói tôi biết anh ấy nói gì nhé.
Good, tell me what he says.
Tất nhiên, tôi sẽ cho bạn biết.
Of course, I'll let you know.

He did great

Hôm nay anh ấy làm có tốt không?
Did he do well today?
Vâng, anh ấy đã làm những điều tuyệt vời.
Yes, he did great things.
Tốt, tôi sợ là anh ấy đã làm không tốt.
Good, I was afraid he did bad.
Không, anh ấy rất tốt.
No, he was very good.
Tôi nghĩ bây giờ anh ấy hạnh phúc.
I think he's happy now.
Vâng, anh ấy đang ở một nơi tốt.
Yes, he's in a good place.

Thinking big

Chúng ta cần suy nghĩ lớn.
We need to think big.
Bạn muốn làm những gì?
What things do you want to do?
Bạn đã tìm được chỗ nào chưa?
Did you find a place yet?
Vâng, một chỗ lớn gần đây.
Yes, a big place near here.
Anh ấy sẽ thích nó.
He will like it.
Tôi nghĩ bạn đúng rồi.
I think you're right.
Hãy nói với anh ấy bây giờ.
Let's tell him now.
Ý kiến hay đấy, đi thôi.
Good idea, let's go.
Anh ấy có thể có phòng riêng của mình.
He can have his own room.
Đúng vậy, bây giờ anh ấy có thể để tất cả đồ đạc của mình trong phòng rồi.
Yes, he can put all his things in his room now.
Khi nào mà cậu ấy cư xử không tốt, chúng ta có thể cho cậu ấy vào phòng.
When he's bad we can send him to his room.
Điều đó làm tôi rất vui.
That makes me very happy.

Practice “Unit 11” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi