Practice free →

Unit 12 in Vietnamese

Top 1000 Words · 27 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 12

Example conversations in Vietnamese

No money today

Bạn có tiền không?
Do you have any money?
Không, bây giờ tôi không có tiền.
No, I have no money now.
Chúng tôi muốn đi ra ngoài.
We want to go out.
Xin lỗi, chúng tôi không thể đi. Tôi hết tiền rồi.
Sorry, we can't go. I'm out of money.
Chúng ta có thể đến nhà tôi không?
Can we go to my house then?
Vâng, vậy cũng được.
Yes, that would be good.
Tuyệt, đi thôi.
Great, let's go now.
Được rồi, đi thôi.
All right, let's go.

Forgot name again

Xin lỗi, tên bạn là gì?
Sorry, what is your name?
Không sao, tên tôi là Tom.
No worries, my name is Tom.
Tôi hay quên tên người lắm.
I've very bad with names.
Không sao đâu.
That's not a problem.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tệ.
I don't want you to feel bad.
Không sao đâu, ai cũng có lúc quên tên mà.
It's fine, we all forget names.
Tốt, cảm ơn bạn lần nữa.
Good, thanks again.
Không có gì.
You're welcome.

Taking this home

Tôi có thể mang cái này về nhà không?
Can I take this home?
Không phải bây giờ, xin lỗi.
Not now, sorry.
Tại sao không? Tôi muốn nó.
Why not? I want it.
Chúng tôi cần nó để làm việc hôm nay.
We need it for work today.
Khi nào tôi có thể quay lại lấy nó?
When can I come back for it?
Ngày mai thì được.
Tomorrow is good.
Được rồi, gặp anh/ chị ngày mai nhé.
Okay, see you tomorrow then.
Hẹn gặp bạn vào ngày mai.
See you tomorrow.

We want no trouble

Chúng tôi không muốn gặp rắc rối nào cả.
We don't want any trouble.
Tốt, chúng tôi cũng không muốn.
Good, we don't either.
Chúng tôi chỉ muốn lấy lại tiền của mình.
We just want our money back.
Bây giờ chúng tôi không có tiền.
We don't have any money right now.
Vậy thì chúng tôi sẽ quay lại vào ngày mai.
Then we will come back tomorrow.
Được rồi, mai thì tốt.
Fine, tomorrow is good.

We have no money left

Hiện giờ chúng ta không có tiền.
We have no money now.
Vâng, tháng này tệ thật.
Yes, it's been a bad month.
Chúng ta có thể làm gì?
What can we do?
Chúng ta có thể ở nhà.
We can stay home.
Tốt, tôi cũng không muốn ra ngoài đâu.
Good, I don't want to go out anyway.
Mình cũng vậy, ở nhà ổn mà.
Me neither, home is fine.
Vậy thì chúng ta sẽ làm thế.
Then that's what we will do.
Hoàn hảo.
Perfect.

Want to go now

Tôi muốn đi ngay bây giờ.
I want to go now.
Chúng ta chưa thể đi được.
We can't go yet.
Tại sao không? Tôi sẵn sàng rồi.
Why not? I'm ready.
Chúng ta không có tiền để đi xe buýt.
We have no money to take a bus.
Vậy chúng ta có thể đi bộ không?
Then can we walk?
Được, chúng ta có thể đi bộ.
Yes, we can walk.
Tuyệt, đi thôi.
Great, let's go.
Đi ngay bây giờ thôi.
Let's go now.

Practice “Unit 12” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi